04/03/2026
Chương 4 — Quỷ Đoạt Mệnh – Hắc Giang Loan
Trong góc quán, một gã đao khách áo nâu sẫm, vành nón kéo thấp, khẽ đặt bát nước xuống. Hắn không nhìn thẳng ra bến, chỉ nghiêng đầu vừa đủ để khóe mắt dõi theo bóng hai cha con đang bước lên thuyền.
Yết Kiêu vừa đặt chân lên boong, gã ấy cũng đứng dậy.
Hắn đi chậm rãi như một khách buôn bình thường, vòng ra mép bến. Ở đó neo một chiếc thuyền nhỏ.
Thuyền dài mà hẹp, mạn thấp, thân gỗ sơn đen đã ngả màu nước. Mui che bằng phên tre đan kín, phía trước treo vài giỏ cá khô với mấy tấm lưới ướt — thoạt nhìn chẳng khác gì thuyền chài xuôi ngược kiếm sống.
Nhưng ai tinh mắt sẽ thấy: gỗ lim già dày và chắc, mạn ghép khít đến mức nước khó lòng len vào; đáy thuyền phẳng và thấp — kiểu đóng chuyên để lướt nhanh theo con nước ròng. Hai mái chèo bản rộng, đầu chèo mài nhẵn như lưỡi thép, vừa nhẹ vừa hiểm.
Đó tuyệt không phải thuyền chài bình thường.
Bên trong mui, bốn bóng người ngồi im như tượng đá. Không tiếng thở mạnh. Không tiếng vải sột soạt. Chỉ có một sự tĩnh lặng đặc quánh, như trước lúc giông đổ.
Gã đao khách bước lên.
Từ trong mui, một giọng trầm vang khẽ cất lên — không lớn, nhưng âm thanh như tiếng trống nện thẳng vào lồng ngực:
— Là bọn thương buôn Đông Hải?
Chỉ bốn chữ, mà gã đao khách đã cảm thấy khí huyết mình khựng lại.
— Dạ… đúng, thưa Thất gia.
Hắn cúi đầu. Mồ hôi lạnh rịn xuống sống lưng.
Người vừa hỏi bước ra nửa thân.
Tuổi ngoài bốn mươi. Dáng mập lùn, thân hình chắc nịch như đá tạc. Vai rộng, cổ ngắn. Ánh mắt nhỏ mà sâu — không hung dữ, không hiền hòa, chỉ một vẻ tĩnh lặng khiến người khác chẳng dám nhìn lâu.
Áo xám thô, không lộ binh khí.
Nhưng sát khí quanh người ông ta… không cần hình dạng.
Quỷ Đoạt Mệnh.
Trong giang hồ, cái tên ấy hiếm khi được nói lớn. Người ta chỉ truyền tai nhau: ai bị lão Thất nhìn trúng… thì khỏi hỏi đến ngày mai.
Ông ta là một trong Bát Đại Sát Thủ.
Không ai biết họ đến từ đâu. Không ai biết họ phục mệnh ai.
Chỉ biết rằng, nơi họ đi qua… thường có người nằm lại.
Quỷ Đoạt Mệnh đưa mắt nhìn theo chiếc thuyền buôn đang dần rời bến. Ánh mắt ông ta không hề chớp.
— Giữ khoảng cách.
Giọng nói bình thản như đang dặn chuyện cơm nước.
Chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ nhổ neo. Không tiếng hò, không tiếng gọi. Mái chèo khua rất khẽ, gần như không tạo sóng. Thân thuyền trượt khỏi bến như con rắn nước lướt qua bùn, rồi nhanh chóng nhập vào luồng nước phía sau thuyền buôn lớn.
Trên mặt sông, nắng vẫn vàng như cũ.
Chỉ có điều, từ khoảnh khắc ấy, con nước đã mang theo hai chiếc thuyền.
Một thuyền chở hàng hóa.
Một thuyền chở sát khí.
Và dòng nước ròng… đang âm thầm đưa tất cả về phía kinh thành.
***
Không hay biết chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ bám theo phía sau, thuyền buôn men theo dòng chính rời khỏi bến Kinh Thầy.
Buồm kéo lên nửa cột, lợi gió thu mà đi. Mái chèo chỉ chống khi cần chỉnh hướng. Con nước ròng mang thuyền trôi êm, qua những bãi bồi mới nổi, qua khúc sông rộng như lòng chảo nơi gió chiều thổi lồng lộng.
Từ giữa trưa đến khi mặt trời ngả đỏ phía tây, thuyền đã đi được hơn năm mươi dặm đường sông. Dòng nước dần mở rộng và sâu hơn — dấu hiệu đã gần vùng hợp thủy Lục Đầu, nơi sáu con sông lớn gặp nhau như bàn tay xòe giữa đất trời phương Bắc.
Lão lái sông nheo mắt nhìn dòng chảy, khẽ bảo:
— Hạ buồm bớt. Giữ luồng chính. Sáng mai rẽ vào Thiên Đức.
Theo dòng Thiên Đức ngược lên là vào sông Hồng. Từ đó, thẳng tiến kinh thành Thăng Long.
Ánh hoàng hôn rải xuống mặt nước màu đỏ sậm, nhuộm phù sa thành sắc đồng. Hai bờ sông dần thưa nhà cửa: một bên rừng già sẫm đen, cây cao chen chúc, tán lá dày như mái nhà khổng lồ; bên kia là bãi lau sậy cao lút đầu người, gió lùa qua phát ra tiếng rì rào như lời thì thầm của kẻ giấu mặt.
Con thuyền rẽ vào một khúc quanh hẹp.
Dân sông nước gọi đoạn này là Hắc Giang Loan.
Dòng sông co thắt lại như cổ chai. Nước xiết hơn thường lệ. Một doi đất nhô ra khiến luồng chảy xoáy nhẹ; ban ngày còn dễ, ban đêm chỉ cần lạc tay lái là va mạn ngay.
Ai từng xuôi ngược qua đây đều biết — đoạn sông này không phải chỗ để khinh suất.
Bóng tối vừa phủ xuống, bếp thuyền nổi lửa. Cơm xới nhanh, cá khô nướng sơ trên than đỏ, thêm nồi canh rau dại hái vội ban trưa.
Phu chèo ăn nhanh, ít nói.
Tiêu sư ăn gọn, lưng vẫn thẳng, mắt vẫn đảo quanh mặt nước.
Yết Kiêu ngồi cạnh lão Lý, vừa ăn vừa nhìn về phía bãi lau sậy. Ánh sáng tắt rất nhanh. Chỉ một khắc trước còn thấy ngọn lau lay động, khắc sau đã hóa thành một mảng đen đặc.
Cơm nước xong, bát đũa thu lại. Lửa bếp dập bớt, chỉ chừa một ngọn nhỏ đủ soi boong thuyền.
Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu: đoạn này phải cảnh giác.
Lão Lý đứng dậy trước. Ông không nói gì, chỉ chậm rãi bước ra mũi thuyền. Yết Kiêu hiểu ý, cầm đao đi về phía lái, ngồi xuống đầu kia.
Hai cha con, mỗi người một đầu.
Ở giữa là khoang hàng chất đầy hòm gỗ, bao vải, thùng muối. Mấy chủ buôn tụ lại giữa boong, rót trà nóng vào chén sứ.
Lão thương nhân râu bạc — ông Lục — vuốt chòm râu, nhấp một ngụm trà:
— Qua khỏi Hắc Giang Loan… yên được phân nửa.
Một người khác cười gượng:
— Có cha con lão Lý áp tiêu, còn lo gì nữa. Ba năm nay theo thuyền ta dọc ngang Hải Đông, cướp rừng cướp nước gặp chẳng ít, phen nào cũng bị họ đánh lui.
Gã thanh niên trạc ngoài ba mươi, con ông Lục, bực bội hừ một tiếng:
— So với cha con lão Lý, ta thấy bọn Uy Võ Tiêu Cục còn kém một bậc.
Hắn đặt mạnh chén trà xuống:
— Mà không biết ai chống lưng, chúng thế lực ngày càng lớn. Khắp thương lộ Đại Việt, đâu đâu cũng thấy tiêu trạm. Tiêu cục khác mở ra chẳng bao lâu cũng phải dẹp.
Hắn cười nhạt:
— Phí bảo tiêu thì cao ngất. Thuê chúng, mỗi chuyến về chẳng còn lời lãi bao nhiêu. Không thuê… thì cướp nước cướp rừng rình sẵn.
Mọi người im lặng. Có người vô thức liếc về phía lão Lý.
Một kẻ hạ giọng hỏi ông Lục:
— Nhưng chuyến này… sao ông thuyết phục được lão Lý đi Kinh Thành? Bao năm nay ông ấy chưa từng ra khỏi Hải Đông.
Ông Lục nhấp một ngụm trà. Ánh mắt nhìn ra khoảng tối trước mũi thuyền, đáp chậm:
— Chú ấy nói… sẵn có việc đưa Yết Kiêu về Kinh Thành.
Ông dừng một chút, rồi nói tiếp như thể đang tự nhắc mình:
— Có cha con họ đi cùng… ta cũng yên tâm hơn.
Gió từ rừng già thổi ra, mang theo mùi lá mục, mùi đất ẩm, và một thứ mùi khó gọi tên — mùi của đêm sâu.
Tiếng nước vỗ mạn nghe rõ hơn. Tiếng chèo khua cũng nặng dần.
Yết Kiêu ngồi ở đuôi thuyền, tay đặt trên chuôi đao. Chàng không hiểu vì sao, nhưng từ lúc thuyền rẽ vào Hắc Giang Loan, trong lòng bỗng dấy lên một cảm giác mơ hồ.
Không phải sợ.
Mà là linh cảm.
Con nước dưới thuyền vẫn chảy đều.
Nhưng bóng tối hai bờ… quá tĩnh.
Tĩnh đến mức nghe rõ cả nhịp tim mình trong lồng ngực.
Phía xa, một con chim đêm bỗng cất tiếng kêu dài.
Rồi im bặt.
Con thuyền buôn tiếp tục xuôi theo khúc quanh hẹp.
Phía trước là một đoạn nước tối như mực.
Và ở nơi bóng tối dày nhất giữa rừng và lau sậy…
dường như có thứ gì đó vừa khẽ động.
******
Cổ Phong