BBVV Coffee 'n Book

BBVV Coffee 'n Book Quán cà phê sách yên tĩnh, nhẹ nhàng dành cho sinh viên, học sinh và cộng đồng người mê đọc sách.

BBVV Coffee 'n Book với các không gian được thiết kế hài hòa mang đến cảm giác dễ chịu, thoải mái, và thư giãn. Tại BBVV, khách hàng muốn đọc sách, học bài hay tụ tập tán gẫu cùng bạn bè đều có thể tìm được vị trí phù hợp cho mình. Cà phê và thức uống luôn được chọn lọc và trau chuốt kỹ lưỡng đem lại cảm giác enjoy nhất cho các bạn

Chương 4 — Quỷ Đoạt Mệnh – Hắc Giang LoanTrong góc quán, một gã đao khách áo nâu sẫm, vành nón kéo thấp, khẽ đặt bát nướ...
04/03/2026

Chương 4 — Quỷ Đoạt Mệnh – Hắc Giang Loan

Trong góc quán, một gã đao khách áo nâu sẫm, vành nón kéo thấp, khẽ đặt bát nước xuống. Hắn không nhìn thẳng ra bến, chỉ nghiêng đầu vừa đủ để khóe mắt dõi theo bóng hai cha con đang bước lên thuyền.

Yết Kiêu vừa đặt chân lên boong, gã ấy cũng đứng dậy.

Hắn đi chậm rãi như một khách buôn bình thường, vòng ra mép bến. Ở đó neo một chiếc thuyền nhỏ.

Thuyền dài mà hẹp, mạn thấp, thân gỗ sơn đen đã ngả màu nước. Mui che bằng phên tre đan kín, phía trước treo vài giỏ cá khô với mấy tấm lưới ướt — thoạt nhìn chẳng khác gì thuyền chài xuôi ngược kiếm sống.

Nhưng ai tinh mắt sẽ thấy: gỗ lim già dày và chắc, mạn ghép khít đến mức nước khó lòng len vào; đáy thuyền phẳng và thấp — kiểu đóng chuyên để lướt nhanh theo con nước ròng. Hai mái chèo bản rộng, đầu chèo mài nhẵn như lưỡi thép, vừa nhẹ vừa hiểm.

Đó tuyệt không phải thuyền chài bình thường.

Bên trong mui, bốn bóng người ngồi im như tượng đá. Không tiếng thở mạnh. Không tiếng vải sột soạt. Chỉ có một sự tĩnh lặng đặc quánh, như trước lúc giông đổ.

Gã đao khách bước lên.

Từ trong mui, một giọng trầm vang khẽ cất lên — không lớn, nhưng âm thanh như tiếng trống nện thẳng vào lồng ngực:

— Là bọn thương buôn Đông Hải?

Chỉ bốn chữ, mà gã đao khách đã cảm thấy khí huyết mình khựng lại.

— Dạ… đúng, thưa Thất gia.

Hắn cúi đầu. Mồ hôi lạnh rịn xuống sống lưng.

Người vừa hỏi bước ra nửa thân.

Tuổi ngoài bốn mươi. Dáng mập lùn, thân hình chắc nịch như đá tạc. Vai rộng, cổ ngắn. Ánh mắt nhỏ mà sâu — không hung dữ, không hiền hòa, chỉ một vẻ tĩnh lặng khiến người khác chẳng dám nhìn lâu.

Áo xám thô, không lộ binh khí.

Nhưng sát khí quanh người ông ta… không cần hình dạng.

Quỷ Đoạt Mệnh.

Trong giang hồ, cái tên ấy hiếm khi được nói lớn. Người ta chỉ truyền tai nhau: ai bị lão Thất nhìn trúng… thì khỏi hỏi đến ngày mai.

Ông ta là một trong Bát Đại Sát Thủ.

Không ai biết họ đến từ đâu. Không ai biết họ phục mệnh ai.

Chỉ biết rằng, nơi họ đi qua… thường có người nằm lại.

Quỷ Đoạt Mệnh đưa mắt nhìn theo chiếc thuyền buôn đang dần rời bến. Ánh mắt ông ta không hề chớp.

— Giữ khoảng cách.

Giọng nói bình thản như đang dặn chuyện cơm nước.

Chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ nhổ neo. Không tiếng hò, không tiếng gọi. Mái chèo khua rất khẽ, gần như không tạo sóng. Thân thuyền trượt khỏi bến như con rắn nước lướt qua bùn, rồi nhanh chóng nhập vào luồng nước phía sau thuyền buôn lớn.

Trên mặt sông, nắng vẫn vàng như cũ.

Chỉ có điều, từ khoảnh khắc ấy, con nước đã mang theo hai chiếc thuyền.

Một thuyền chở hàng hóa.

Một thuyền chở sát khí.

Và dòng nước ròng… đang âm thầm đưa tất cả về phía kinh thành.

***
Không hay biết chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ bám theo phía sau, thuyền buôn men theo dòng chính rời khỏi bến Kinh Thầy.

Buồm kéo lên nửa cột, lợi gió thu mà đi. Mái chèo chỉ chống khi cần chỉnh hướng. Con nước ròng mang thuyền trôi êm, qua những bãi bồi mới nổi, qua khúc sông rộng như lòng chảo nơi gió chiều thổi lồng lộng.

Từ giữa trưa đến khi mặt trời ngả đỏ phía tây, thuyền đã đi được hơn năm mươi dặm đường sông. Dòng nước dần mở rộng và sâu hơn — dấu hiệu đã gần vùng hợp thủy Lục Đầu, nơi sáu con sông lớn gặp nhau như bàn tay xòe giữa đất trời phương Bắc.

Lão lái sông nheo mắt nhìn dòng chảy, khẽ bảo:

— Hạ buồm bớt. Giữ luồng chính. Sáng mai rẽ vào Thiên Đức.

Theo dòng Thiên Đức ngược lên là vào sông Hồng. Từ đó, thẳng tiến kinh thành Thăng Long.

Ánh hoàng hôn rải xuống mặt nước màu đỏ sậm, nhuộm phù sa thành sắc đồng. Hai bờ sông dần thưa nhà cửa: một bên rừng già sẫm đen, cây cao chen chúc, tán lá dày như mái nhà khổng lồ; bên kia là bãi lau sậy cao lút đầu người, gió lùa qua phát ra tiếng rì rào như lời thì thầm của kẻ giấu mặt.

Con thuyền rẽ vào một khúc quanh hẹp.

Dân sông nước gọi đoạn này là Hắc Giang Loan.

Dòng sông co thắt lại như cổ chai. Nước xiết hơn thường lệ. Một doi đất nhô ra khiến luồng chảy xoáy nhẹ; ban ngày còn dễ, ban đêm chỉ cần lạc tay lái là va mạn ngay.

Ai từng xuôi ngược qua đây đều biết — đoạn sông này không phải chỗ để khinh suất.

Bóng tối vừa phủ xuống, bếp thuyền nổi lửa. Cơm xới nhanh, cá khô nướng sơ trên than đỏ, thêm nồi canh rau dại hái vội ban trưa.

Phu chèo ăn nhanh, ít nói.

Tiêu sư ăn gọn, lưng vẫn thẳng, mắt vẫn đảo quanh mặt nước.

Yết Kiêu ngồi cạnh lão Lý, vừa ăn vừa nhìn về phía bãi lau sậy. Ánh sáng tắt rất nhanh. Chỉ một khắc trước còn thấy ngọn lau lay động, khắc sau đã hóa thành một mảng đen đặc.

Cơm nước xong, bát đũa thu lại. Lửa bếp dập bớt, chỉ chừa một ngọn nhỏ đủ soi boong thuyền.

Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu: đoạn này phải cảnh giác.

Lão Lý đứng dậy trước. Ông không nói gì, chỉ chậm rãi bước ra mũi thuyền. Yết Kiêu hiểu ý, cầm đao đi về phía lái, ngồi xuống đầu kia.

Hai cha con, mỗi người một đầu.

Ở giữa là khoang hàng chất đầy hòm gỗ, bao vải, thùng muối. Mấy chủ buôn tụ lại giữa boong, rót trà nóng vào chén sứ.

Lão thương nhân râu bạc — ông Lục — vuốt chòm râu, nhấp một ngụm trà:

— Qua khỏi Hắc Giang Loan… yên được phân nửa.

Một người khác cười gượng:

— Có cha con lão Lý áp tiêu, còn lo gì nữa. Ba năm nay theo thuyền ta dọc ngang Hải Đông, cướp rừng cướp nước gặp chẳng ít, phen nào cũng bị họ đánh lui.

Gã thanh niên trạc ngoài ba mươi, con ông Lục, bực bội hừ một tiếng:

— So với cha con lão Lý, ta thấy bọn Uy Võ Tiêu Cục còn kém một bậc.

Hắn đặt mạnh chén trà xuống:

— Mà không biết ai chống lưng, chúng thế lực ngày càng lớn. Khắp thương lộ Đại Việt, đâu đâu cũng thấy tiêu trạm. Tiêu cục khác mở ra chẳng bao lâu cũng phải dẹp.

Hắn cười nhạt:

— Phí bảo tiêu thì cao ngất. Thuê chúng, mỗi chuyến về chẳng còn lời lãi bao nhiêu. Không thuê… thì cướp nước cướp rừng rình sẵn.

Mọi người im lặng. Có người vô thức liếc về phía lão Lý.

Một kẻ hạ giọng hỏi ông Lục:

— Nhưng chuyến này… sao ông thuyết phục được lão Lý đi Kinh Thành? Bao năm nay ông ấy chưa từng ra khỏi Hải Đông.

Ông Lục nhấp một ngụm trà. Ánh mắt nhìn ra khoảng tối trước mũi thuyền, đáp chậm:

— Chú ấy nói… sẵn có việc đưa Yết Kiêu về Kinh Thành.

Ông dừng một chút, rồi nói tiếp như thể đang tự nhắc mình:

— Có cha con họ đi cùng… ta cũng yên tâm hơn.

Gió từ rừng già thổi ra, mang theo mùi lá mục, mùi đất ẩm, và một thứ mùi khó gọi tên — mùi của đêm sâu.

Tiếng nước vỗ mạn nghe rõ hơn. Tiếng chèo khua cũng nặng dần.

Yết Kiêu ngồi ở đuôi thuyền, tay đặt trên chuôi đao. Chàng không hiểu vì sao, nhưng từ lúc thuyền rẽ vào Hắc Giang Loan, trong lòng bỗng dấy lên một cảm giác mơ hồ.

Không phải sợ.

Mà là linh cảm.

Con nước dưới thuyền vẫn chảy đều.

Nhưng bóng tối hai bờ… quá tĩnh.

Tĩnh đến mức nghe rõ cả nhịp tim mình trong lồng ngực.

Phía xa, một con chim đêm bỗng cất tiếng kêu dài.

Rồi im bặt.

Con thuyền buôn tiếp tục xuôi theo khúc quanh hẹp.

Phía trước là một đoạn nước tối như mực.

Và ở nơi bóng tối dày nhất giữa rừng và lau sậy…

dường như có thứ gì đó vừa khẽ động.

******
Cổ Phong

Chương 3 — Rời bếnHai cha con lững thững bước ra bến.Con nước giữa trưa đang ròng nhẹ. Thuyền buôn đã tháo neo, mũi thuy...
04/03/2026

Chương 3 — Rời bến

Hai cha con lững thững bước ra bến.
Con nước giữa trưa đang ròng nhẹ. Thuyền buôn đã tháo neo, mũi thuyền xoay về phía hạ lưu. Mặt sông ánh lên những vệt sáng vàng lăn tăn như vảy cá. Dây chão kéo sột soạt, phu bến gọi nhau í ới, mái chèo chống nước khua thành những vòng tròn loang rộng rồi tan dần trong lớp phù sa đục ngầu.

Lão Lý bước đi chậm mà chắc. Ánh mắt ông không còn nhìn bến nước nữa, mà dường như đang nhìn về một đoạn đời đã vùi sâu dưới đáy ký ức.

Mười tám năm.
Ước hẹn cuối cùng… rốt cuộc cũng đến.
Vậy là huynh ấy vẫn còn sống.
Thần Vũ Kiếm tái xuất — nào phải chuyện ngẫu nhiên.
Đó là lời nhắn, là dấu hiệu.
Là một cánh cửa cố tình hé mở trong bóng tối của bao năm im lặng.

Ý nghĩ ấy lướt qua trong đầu ông như lưỡi dao mỏng rạch nhẹ lớp vảy đã khô. Gương mặt vẫn bình thản như mặt sông lặng gió, nhưng bàn tay đặt trên chuôi đao đã vô thức siết chặt. Những sợi gân nổi lên dưới lớp da sạm nắng, như dây cung âm thầm kéo căng.

Phía sau, chàng tiêu sư trẻ lặng lẽ bước theo.
Chàng là Yết Kiêu.
Từ năm mười lăm tuổi, chàng đã theo lão Lý đi áp tiêu. Những chuyến đi chỉ quanh quẩn trong Lộ Hải Đông. Thuyền chưa từng xuôi quá ngã ba Kinh Thầy, càng chưa từng ngược dòng Thiên Đức để đặt chân vào long thành.

Bến nước quen thuộc của chàng là những bãi dâu ven sông xanh mướt. Là khúc lau sậy cao quá đầu người. Là cửa lạch nơi con nước lên xuống hai lần mỗi ngày.

Chàng từng theo thuyền vượt Bạch Đằng gió lộng.
Từng băng rừng thấp Chí Linh, nơi chỉ một tiếng hú giữa đêm cũng đủ khiến cả tiêu đội phải thức trắng canh phòng.
Từng lặn xuống đáy sông cắt lưới chắn mũi thuyền giữa dòng nước xiết lạnh buốt.

Nhưng tất cả… vẫn chỉ là Hải Đông.

Kinh thành Thăng Long — với chàng — vẫn chỉ là nơi tồn tại trong những câu chuyện kể bên bếp lửa của người lớn.

Lão Lý chưa bao giờ nhận tiêu vào long thành.
Đây là lần đầu tiên.

Ông bảo chàng đã hơn mười tám tuổi. Đã đến lúc bước vào nơi rồng cuộn hổ ngồi — nơi chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể đổi bằng cả mạng người.

Ông còn nói, chuyến đi này chàng sẽ được uống rượu ở Vọng Nguyệt Lầu — đệ nhất tửu quán Kinh Thành. Sẽ gặp người đáng gặp. Sẽ có những chuyện đủ sức thay đổi cả cuộc đời.

Yết Kiêu khi ấy chỉ cười. Nụ cười của một thiếu niên chưa từng thật sự nếm mùi sóng lớn.

******
Cổ Phong

Chương 2 — Thần Vũ Bảo KiếmBỗng một thương nhân áo xám ngồi gần cửa hạ giọng, đủ cho nửa quán nghe:— Này các ông… nghe n...
04/03/2026

Chương 2 — Thần Vũ Bảo Kiếm

Bỗng một thương nhân áo xám ngồi gần cửa hạ giọng, đủ cho nửa quán nghe:
— Này các ông… nghe nói dạo này Thần Vũ Bảo Kiếm xuất hiện trở lại rồi đó.
Trong quán lập tức vang lên tiếng xì xào như gió lùa qua lá bàng khô.
Một người khác ngẩng lên hỏi:
— Kiếm Thần Vũ tái xuất thật sao? Chẳng phải đã mất tích sau cái chết của tướng quân Lý Tuấn Long năm xưa rồi à?
Một cảm giác kỳ lạ chạy rần rần trong thân mình khi nghe nhắc đến tên Lý Tuấn Long, đến Kiếm Thần Vũ.
Chàng tiêu sư trẻ hiếu kỳ quay sang:
— Kiếm Thần Vũ lai lịch thế nào? Sao lại biến mất? Và giờ xuất hiện thế nào?
Chàng không hề để ý người trung niên bên cạnh bỗng nhíu chặt mày. Bàn tay đang nâng bát chè khẽ run, sắc mặt thoáng chốc trắng đi khi nghe cái tên Lý Tuấn Long — như có mũi kim châm thẳng vào một chỗ giấu sâu trong lòng.
Trong góc quán, một tiêu sư cũng ngoài bốn mươi, thân hình cao lớn chậm rãi đặt bát cơm xuống. Giọng hắn không lớn, nhưng từng chữ rơi xuống nghe rất rõ:
— Theo như ta biết, nhà Lý xưa có hai báu vật trấn quốc truyền đời.
Quán nước chợt lặng.
— Báu vật thứ nhất là Thần Vũ Bảo Kiếm, chém sắt như chém bùn. Báu vật thứ hai là Thiên Thống Nhuyễn Giáp, mặc trong người có thể ngăn mọi binh khí, cung tên, ám khí. Trên đời chỉ có Thần Vũ Kiếm mới chém đứt được nó. Hai bảo vật ấy đã hơn hai trăm năm, được rèn từ cùng một khối kim thạch quý, tương truyền là kiếm và giáp của vua Lý Thánh Tông khi chinh phạt Chiêm Thành.
Hắn nhấp một ngụm nước rồi nói tiếp, giọng chậm rãi như lần giở trang cũ:
— Về sau, Nhuyễn Giáp truyền lại cho các đời vua Lý, còn Thần Vũ Kiếm thì ban cho danh tướng Lý Thường Kiệt hộ quốc. Tướng quân Lý Tuấn Long, hậu duệ Lý Thường Kiệt, là người cuối cùng giữ thanh kiếm ấy.
Không khí trong quán nặng hẳn xuống, chỉ còn tiếng nước sông ngoài kia vỗ nhẹ vào mạn thuyền.
— Năm Kiến Trung thứ nhất, khi Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi, tướng quân vẫn được giữ lại trấn thủ biên giới Đông Bắc. Nhưng đến năm Kiến Trung thứ sáu, triều chính đã yên, ông được gọi về kinh nhận chức mới. Trên đường hồi kinh, cả gia đình bị phục kích. Phu nhân trúng tên, không thể tiếp tục chạy; tướng quân cùng các gia tướng chiến đấu đến chết… tất cả đều hy sinh.
Người tiêu sư khẽ thở dài:
— Khi triều đình đến nơi, chỉ thấy xác vợ chồng tướng quân, hai gia tướng… cùng hàng trăm tên sát thủ. Còn đứa con trai chưa đầy một tuổi của ngài cùng Thần Vũ Bảo Kiếm… đều mất tích.
Hắn liếc một vòng, như muốn xem ai trong quán còn đủ tỉnh để nghe tiếp.
— Sau đó, triều đình và giới hiệp sĩ giang hồ bỏ ra rất nhiều công sức truy tìm… nhưng tất cả bặt vô âm tín.
Rồi hắn bỗng nâng giọng, như đập mạnh xuống mặt bàn một tiếng “cộp”:
— Cho đến cách đây chừng hai tháng, trên sông Cái đoạn gần kinh thành xảy ra một vụ cướp lớn…
Cả quán lập tức dồn mắt về phía hắn.
— Một toán cướp sông đột nhập lên chiếc thuyền chở sản vật từ Lộ Trường Yên xuống. Trên thuyền có một cao thủ. Người ấy thân hình không cao lớn, nhưng nhanh nhẹn lạ thường, võ công cực cao. Sau lưng đeo trường kiếm mà không dùng, chỉ cầm đôi song đoản đao, một mình đánh lùi gần hết bọn cướp.
Hắn đưa tay vẽ một đường trong không khí.
— Đến lúc cuối, người ấy bỗng rút xoẹt thanh trường kiếm. Chỉ thấy một ánh sáng vàng lóe lên… hai thanh kiếm của toán cướp gãy đôi, hai tên cướp ngã xuống. Bọn còn lại sợ vỡ mật, nhảy xuống sông chạy hết.
Hắn hạ giọng, chậm rãi, như thả từng chữ xuống đáy bát nước:
— Lưỡi kiếm phát ánh vàng nhẹ như hào quang ấy… chỉ có thể là Thần Vũ Bảo Kiếm năm xưa.
Trong quán, chẳng ai để ý người trung niên ngồi cạnh chàng trai trẻ lúc này đã cúi thấp đầu, bàn tay siết chặt nổi gân xanh. Trên gương mặt sạm nắng thoáng hiện lên một niềm vui khó giấu. Không ai nghe thấy tiếng ông lẩm bẩm rất khẽ:
— Là… huynh ấy…
Còn chàng trai bên cạnh vẫn chăm chú lắng nghe, đôi mắt sáng lên vì hiếu kỳ, hoàn toàn không biết rằng câu chuyện đang cuốn mình vào một cơn sóng lớn — cơn sóng sẽ thay đổi cả cuộc đời chàng từ đây.
Một người trong đám đông hỏi, giọng háo hức:
— Rồi sau đó thế nào? Người hiệp sĩ ấy là ai?
Người tiêu sư lắc đầu:
— Khi thuyền vừa cập bến, chàng cao thủ ấy đã nhảy thoắt lên bờ, biến mất vào bóng đêm, không để lại dấu vết.
Đám đông bắt đầu xì xào không dứt. Có kẻ mắt sáng lên vì tham, có kẻ nhíu mày vì sợ, có kẻ lại chỉ muốn nghe thêm cho thỏa.
Bỗng từ một góc quán phát một ra tiếng thở dài. Một lão thương nhân — da dẻ còn hồng hào, mà tóc đã bạc trắng — vừa nhai trầu vừa lắc đầu:

Haiz… vậy là giang hồ phen này lại có một trận sóng gió nữa rồi.
Một người hỏi vội:
— Sao vậy, ông chủ buôn?
Lão thương nhân nhả bã trầu, ánh mắt cụp xuống như nhìn vào một chuyện đã biết trước:
— Các người không biết đó thôi. Cái Nhuyễn Giáp kia, truyền đến đời Chiêu Hoàng thì đã rơi vào tay… Thái Sư. Mà trên đời chỉ có Bảo Kiếm là khắc chế được nó. Cho nên từ ngày kiếm mất tích… bao nhiêu người vì nó mà truy tìm, tranh đoạt, bỏ mạng — đâu phải ít.
Trong quán có kẻ gật gù, có kẻ hít một hơi lạnh. Chuyện này, giới giang hồ ai chẳng nghe qua.
Nhưng lão thương nhân chợt hạ giọng, như sợ gió cũng nghe thấy:
— Đó là chuyện ai cũng biết. Còn một chuyện… không phải ai cũng biết.
Mọi ánh mắt lập tức dồn về phía lão.
Lão nhai chậm, rồi nói từng chữ như kéo từ trong kẽ răng ra:
— Cụ nội ta từng kể: mặt trong Nhuyễn Giáp có khắc một bức mật đồ.
— Mật đồ? — trong quán bật lên vài tiếng.
— Phải. Cách đây gần 200 năm, khi triều Lý còn đang hưng thịnh, hoàng đế Lý Thánh Tông đã cho tích trữ vũ khí, vàng bạc, binh thư vào một hang động. Sau đó dùng đá lấp kín, rồi khắc mật đồ vào mặt trong áo giáp, phòng khi đến ngày vận nước nguy nan phải dùng đến.
Lão thương nhân đưa mắt quét một vòng, giọng trầm xuống:
— Nói cách khác… bức mật đồ ấy giấu một kho tàng của Tiền Triều. Mà Thần Vũ Kiếm… chính là chìa khóa mở cửa.
Trong quán có người nuốt khan. Có người bất giác nắm chặt chuôi đao. Có người nhìn nhau, ánh mắt đã bắt đầu khác.
Một thương nhân khác vội đứng bật dậy, mặt tái đi:
— Thôi! Các ông đừng lạm bàn chuyện này nữa! Tội chém đầu cả đấy!
Hắn vừa nói vừa đảo mắt như sợ có tai mắt ở đâu đó.
Rồi hắn quay sang bàn cha con tiêu sư, cố làm giọng sang sảng để kéo câu chuyện sang hướng khác:
— Lão Lý! Chúng ta xuống thuyền thôi! Hàng hóa đã lên thuyền xong hết rồi!
Người trung niên không đáp ngay. Ông chỉ đặt nhẹ đồng tiền lên bàn — một hào — rồi đứng dậy.
Chàng trai trẻ vác đao theo sau.
Hai cha con lững thững bước ra bến thuyền, hòa vào dòng người đang xuôi theo con nước.
Nhưng mỗi người mang một suy tư.
Chàng trai thì trong lòng rạo rực như vừa nghe chuyện thần thoại bước ra đời thực.
Còn người trung niên… mắt đã tối lại, như nhìn thấy một con đường cũ mở ra trước mặt — con đường mà ông tưởng mình đã khóa chặt suốt mười tám năm trời.

******
Cổ Phong

Chương 1 — Bến sông Kinh ThầyBuổi trưa mùa thu năm Thiên Ứng Chính Bình thứ mười bảy, mặt trời đứng bóng mà nắng không g...
08/02/2026

Chương 1 — Bến sông Kinh Thầy

Buổi trưa mùa thu năm Thiên Ứng Chính Bình thứ mười bảy, mặt trời đứng bóng mà nắng không gắt. Ánh sáng chỉ rải một lớp vàng nhạt xuống bến sông Kinh Thầy, như có kẻ nào đó khẽ phủ lên cảnh vật một lớp bụi mỏng của thời gian — vừa đủ để mọi thứ trông cũ đi một chút, nhưng vẫn còn nguyên mùi sống của ngày thường.
Dòng sông lặng lờ trôi. Nước xanh đục ôm phù sa từ thượng nguồn cuộn xuống, đẩy từng đoàn thương thuyền nối nhau cập bến. Cánh buồm nâu lần lượt hạ, dây neo quăng lên bờ, tiếng gỗ va vào mạn thuyền cồm cộp — cái tiếng nặng mà quen, nghe một lần là nhớ. Tiếng phu bến hò nhau, tiếng lái buôn mặc cả, tiếng trẻ con cười giòn trên bãi cát… tất cả hòa lại thành thứ âm thanh rộn ràng của thương hồ, như nhịp tim của một bến nước.
Trên bến, phu khuân vác trần mình dưới nắng, vai gánh từng bao muối, thùng gốm, cuộn lụa chuyển vào kho. Người buôn phương xa nói đủ thứ giọng: kẻ từ Hải Đông mang muối trắng, ngọc trai; người từ Thanh Hóa chở gỗ quý; lại có thương nhân Nam Tống đem theo vải vóc, dược liệu, đồ đồng tinh xảo. Gió sông thổi lên mang theo mùi cá khô, mùi gạo mới, mùi nhựa thuyền trộn với khói bếp quán ven bờ — thứ mùi rất riêng của bến nước, khiến kẻ đi xa chỉ cần hít một hơi cũng biết mình đã đặt chân về đất Đại Việt.
Ven bến, dưới bóng cây bàng già lá đã ngả vàng, có một quán nước mái lá cọ. Bàn ghế chỉ là vài tấm ván kê tạm, vậy mà trưa nào cũng đông người ghé nghỉ. Khách buôn, phu bến, lái đò, tiêu sư qua đường… ai mệt thì vào uống bát chè xanh, ăn miếng bánh nếp, nghỉ chân rồi lại tiếp tục lên đường.
Mấy lão lái buôn vừa uống nước vừa bàn chuyện thuế muối năm nay tăng, lại nghe tin ngoài biên phương Bắc binh mã đang động, ai nấy tuy cười nói mà trong mắt vẫn thấp thoáng nỗi lo. Xa hơn, đám tiêu sư đeo đao ngồi ăn vội bát cơm nguội, chiều còn phải xuôi tiếp chuyến hàng; bởi đường sông tuy thuận tiện, nhưng cướp nước cũng lắm — sơ ý một chút là mất cả người lẫn của.
Đúng lúc ấy, từ phía bến sông bước lên hai người đàn ông.
Người đi trước tuổi ngoài bốn mươi, thân hình rắn chắc, nước da sạm nắng. Áo vải chàm bạc màu vì mưa gió, sau lưng đeo thanh đao dài vỏ gỗ sơn đen đã sờn theo năm tháng. Bước chân ông vững vàng, dáng đi của kẻ quen ăn ngủ trên đường, quen lội sông trèo núi, xem gió mưa như chuyện thường.
Theo sau là một chàng trai chừng mười bảy, mười tám tuổi. Dáng cao gầy nhưng rắn rỏi, vai chưa rộng mà lưng đã thẳng. Áo quần chỉ là vải thô của người đi đường, song được giữ gọn gàng. Thanh đao sau lưng chàng đeo ngay ngắn, vừa vặn như một phần thân thể — chứng tỏ không phải vật trang trí, mà là thứ đã theo chàng qua không ít chuyến tiêu hành.
Hai người bước vào quán, phủi nhẹ bụi đường rồi chọn chiếc bàn sát mép sông mà ngồi. Chủ quán chỉ liếc qua cách họ đặt đao dựa ghế — lưng quay vào tường, mặt hướng ra lối đi — liền hiểu ngay đây là dân áp tiêu lâu năm.
Ở những bến nước thế này, nhìn áo quần chưa chắc đoán được nghề nghiệp; nhưng nhìn cách người ta giữ vũ khí, nhìn mắt họ đảo một vòng trước khi ngồi xuống, thì hiếm khi sai.
Hẳn là tiêu sư.
Những người ăn cơm trên lưng ngựa, ngủ trên boong thuyền, dọc ngang thương lộ để bảo vệ thương nhân và hàng hóa. Khi yên ổn chẳng mấy ai nhớ tới họ; nhưng hễ biến cố xảy ra, người chết đầu tiên thường cũng chính là họ. Nghề này bạc lắm: sống thì như gió qua sông, chết thì như bọt tan dưới mái chèo.
Thực ra trong nghề bảo tiêu, chỉ Uy Võ Môn mới được xem là tiêu cục thực thụ. Người ta nói Uy Võ Môn có hàng trăm tiêu đội đi khắp bến cảng, thương lộ Đại Việt, bảng hiệu treo đến đâu là bọn cướp cũng phải ngó trước nhìn sau. Còn lại phần nhiều chỉ là võ sư, kiếm khách giang hồ thích rong ruổi kiếm sống — hôm nay theo thuyền này, mai đổi sang thương đội khác, ai trả tiền thì đi, ai gặp nạn thì cứu.
Chàng trai trẻ quay vào trong quán, giọng sang sảng:
— Ông chủ, cho ta một bát rượu, thêm bát chè xanh nóng!
Nói xong, chàng quay sang người trung niên, cười thoải mái:
— Cha, xong chuyến tiêu này con phải uống với cha một trận cho thật đã mới được.
Vài người trong quán liếc nhìn sang. Có kẻ khẽ nhíu mày, thầm nghĩ: còn trẻ mà hơi thở đã dài, tiếng nói vang mà không gắt… nội lực quả không tầm thường. Nhưng rồi họ lại quay sang câu chuyện của mình. Ở nơi thương hồ tấp nập này, tiêu sư đến rồi đi như gió, ai rảnh mà soi kỹ một kẻ lạ.

******
Cổ Phong.

LỊCH SỬ TẾT CỔ TRUYỀN VIỆT NAMTết Cổ Truyền của dân tộc Việt Nam, còn gọi là Tết Nguyên Đán, là lễ hội quan trọng và thi...
31/01/2026

LỊCH SỬ TẾT CỔ TRUYỀN VIỆT NAM

Tết Cổ Truyền của dân tộc Việt Nam, còn gọi là Tết Nguyên Đán, là lễ hội quan trọng và thiêng liêng nhất trong năm. “Nguyên Đán” có nghĩa là buổi sáng đầu tiên của năm mới, đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ thời gian mới.

Tết được tính theo Âm–Dương lịch truyền thống (lịch âm dương), trong đó các tháng vận hành theo chu kỳ của Mặt Trăng, còn năm được điều chỉnh theo Mặt Trời thông qua tháng nhuận. Vì vậy, Tết Nguyên Đán của Việt Nam thường diễn ra muộn hơn Tết Dương lịch. Hằng năm, Tết được tổ chức vào ngày mồng Một tháng Giêng âm lịch, không chỉ ở Việt Nam mà còn tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ có cộng đồng người Việt sinh sống.

Cho đến nay, không có tài liệu lịch sử hay khảo cổ nào xác định chính xác người Việt bắt đầu ăn Tết từ khi nào. Nhiều quan điểm cho rằng Tết Nguyên Đán có nguồn gốc từ Trung Quốc và được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Bắc thuộc, khi hệ thống lịch pháp, can chi và các nghi lễ mang tính nhà nước được truyền bá. Nhận định này đúng ở phương diện hình thức và hệ thống, nhưng chưa phản ánh đầy đủ bản chất văn hóa của Tết Việt.

Trước thời kỳ Bắc thuộc, cư dân Lạc Việt và các cộng đồng nông nghiệp cổ ở vùng đất Việt Nam đã có những lễ hội gắn với chu kỳ canh tác, đặc biệt là nghi lễ kết thúc vụ mùa và đón năm mới. Những lễ hội này mang đậm tính bản địa, gắn với tín ngưỡng thờ thần tự nhiên, thần lúa và tổ tiên. Về sau, khi tiếp xúc với văn minh Trung Hoa, các lễ hội bản địa ấy được chuẩn hóa và hệ thống hóa, hình thành nên Tết Nguyên Đán như ngày nay. Vì vậy, có thể nói Tết Việt Nam là kết quả của sự giao thoa giữa truyền thống bản địa và ảnh hưởng văn hóa Đông Á, chứ không phải sự sao chép thuần túy từ bên ngoài.

Truyền thuyết “Bánh chưng, bánh dày” gắn với thời đại các vua Hùng tuy không phải là chứng cứ lịch sử theo nghĩa khoa học, nhưng lại mang giá trị biểu tượng sâu sắc. Câu chuyện phản ánh rõ tư duy nông nghiệp lúa nước, quan niệm về trời – đất – con người và vai trò của tổ tiên trong đời sống tinh thần người Việt cổ. Điều đó cho thấy, từ rất sớm, người Việt đã có ý thức về một thời khắc chuyển giao năm cũ – năm mới mang ý nghĩa thiêng liêng.

Về mặt nhân sinh, Tết Nguyên Đán là Tết của gia đình, của đoàn tụ và sum vầy. Dù làm bất cứ nghề gì, ở bất cứ nơi đâu, mỗi khi năm hết Tết đến, người Việt luôn mong được trở về quê hương, quây quần bên mái ấm gia đình, thắp nén hương trước bàn thờ tổ tiên, nhìn lại ngôi nhà thân thuộc và sống lại những ký ức gắn bó với cội nguồn.

Cụm từ “Về quê ăn Tết” vì thế không chỉ đơn thuần là một chuyến đi, mà là một hành trình trở về với nguồn cội, nơi chôn nhau cắt rốn, nơi lưu giữ căn tính văn hóa và tình cảm sâu bền của mỗi con người.
Theo quan niệm truyền thống, Tết còn là dịp củng cố và mở rộng các mối quan hệ xã hội: họ hàng, làng xóm, thầy trò, bạn bè cố tri. Đây cũng là thời điểm con người nhìn lại một năm đã qua, khép lại những điều cũ và hướng tới năm mới với ước vọng bình an, no đủ và hạnh phúc, không chỉ cho cá nhân mà cho cả cộng đồng.

Ảnh: tranh vẽ về tết truyền thống của hoạ sĩ Trần Nguyên

Paris, năm 1943. Adolfo Kaminsky là một thợ nhuộm học việc trong một cửa hàng dệt may thì phát xít Đức chiếm đóng nước P...
31/01/2026

Paris, năm 1943. Adolfo Kaminsky là một thợ nhuộm học việc trong một cửa hàng dệt may thì phát xít Đức chiếm đóng nước Pháp.
Ông học hóa học thông qua vải vóc: hiểu cách những loại axit nhất định phản ứng với từng loại mực, dung môi nào có thể hòa tan sắc tố nào, và cách thao tác màu sắc ở cấp độ phân tử.
Ông không hề biết rằng kiến thức ấy sau này sẽ giúp mình cứu sống hàng ngàn con người.

Khi Gestapo bắt đầu hệ thống hóa việc nhận diện, lập hồ sơ và trục xuất người Do Thái Pháp đến các trại tập trung, công cụ chính của chúng không phải là súng đạn — mà là bộ máy hành chính. Giấy tờ tùy thân. Phiếu lương thực. Giấy phép đi lại. Mỗi loại giấy đều có dấu, con dấu, xác nhận. Và trên giấy tờ nhận dạng của người Do Thái, có một từ được in đậm bằng mực: “JUIF” (Do Thái).
Chỉ một từ ấy thôi cũng đủ là bản án tử hình.

Phong trào Kháng chiến Pháp đã tìm đến Kaminsky và đặt ra một thách thức: liệu ông có thể xóa con dấu đó mà không làm hỏng tài liệu không? Phần lớn các tay làm giấy giả đều bất lực. Loại mực này được thiết kế để tồn tại vĩnh viễn. Bất kỳ nỗ lực tẩy xóa nào cũng sẽ làm hỏng giấy, khiến sự giả mạo lộ rõ ngay lập tức.
Kaminsky chăm chú nhìn vào tờ giấy dưới ánh đèn dầu. Rồi ông nhớ ra một điều từ xưởng nhuộm. Axit lactic. Nó có thể hòa tan loại mực xanh đặc biệt mà chính phủ Pháp sử dụng, mà không phá hủy các sợi giấy bên dưới.
Và nó đã hiệu quả.
Nhưng việc xóa từ đó chỉ mới là khởi đầu. Ông còn phải làm giả thông tin thay thế: tên mới, ngày sinh mới, danh tính mới. Mỗi tài liệu đều phải hoàn hảo, bởi chỉ một lỗi nhỏ, một chi tiết không nhất quán, hay chỉ một sắc mực lệch tông, cũng đồng nghĩa với tra tấn và cái chết — không chỉ cho người mang giấy tờ đó, mà cho tất cả những ai đã giúp họ.

Phong trào Kháng chiến bố trí cho ông một phòng thí nghiệm bí mật trên gác mái ở khu Left Bank. Các đơn đặt hàng đến dồn dập không ngừng. Năm mươi giấy khai sinh cho trẻ em được đưa lén sang Thụy Sĩ. Hai trăm phiếu lương thực cho các gia đình đang trốn trong gác xép và hầm rượu. Ba trăm giấy thông hành cho tuyến đào thoát qua Tây Ban Nha.
Kaminsky làm việc dưới một bóng đèn yếu ớt duy nhất. Hơi hóa chất từ thuốc tẩy và axit làm bỏng cổ họng, cay xè đôi mắt đến mức nước mắt chảy ròng ròng. Các ngón tay ông bị mực nhuộm vĩnh viễn. Căn phòng chật hẹp đặc quánh mùi dung môi.
Rồi ông bắt đầu làm phép tính.
Ông ước tính rằng mỗi tài liệu cần khoảng hai phút để làm giả đúng cách. Nghĩa là trong một giờ, ông có thể tạo ra ba mươi bộ giấy tờ. Ba mươi cơ hội sống sót. Ông hình thành một phương trình tàn nhẫn ám ảnh mình: mỗi giờ ông ngủ, ba mươi người có thể chết. Mỗi phút nghỉ ngơi là một phút ai đó vẫn bị mắc kẹt, dễ tổn thương, đang chờ đợi.
“Nếu tôi ngủ một giờ, 30 người sẽ chết,” ông nói với các đồng đội trong Kháng chiến.
Vì vậy, ông ngừng ngủ.
Trong một tuần lễ kinh hoàng, tin báo đến rằng một trại trẻ mồ côi đang che chở cho 300 trẻ em Do Thái sắp bị đột kích. Những đứa trẻ cần giấy tờ ngay lập tức, nếu không chúng sẽ bị đưa lên các chuyến tàu đến Auschwitz. Kaminsky khóa mình trong căn gác mái và làm việc suốt hai ngày hai đêm không ngừng nghỉ. Ông làm giả giấy khai sinh cho đến khi thị lực mờ đi, hình ảnh chồng chéo. Ông làm đến khi bàn tay co rút cứng đờ, phải xoa bóp mới cử động lại được. Ông làm cho đến khi kiệt sức hoàn toàn và gục mặt xuống bàn làm việc.
Một giờ sau, ông tỉnh dậy trong hoảng loạn, tức giận chính mình. Ba mươi người. Ông có thể đã giết chết ba mươi người chỉ vì ngủ.
Ông không ăn. Ông lập tức quay lại làm việc.
Những đứa trẻ đã trốn thoát.
Tháng này qua tháng khác, năm này qua năm khác, Kaminsky làm việc trong căn gác tối ấy. Phát xít Đức ngày càng tinh vi hơn trong bảo mật giấy tờ. Ông cũng ngày càng tinh vi hơn trong kỹ thuật làm giả. Đó là một cuộc chiến thầm lặng, được tiến hành bằng hóa học và độ chính xác, nơi chiến thắng được đo bằng những sinh mạng tiếp tục tồn tại, những đứa trẻ trưởng thành, những gia đình sống sót.
Khi quân Đồng Minh giải phóng Paris vào tháng 8 năm 1944, Adolfo Kaminsky đã tạo ra những giấy tờ giả giúp cứu sống ước tính 14.000 đàn ông, phụ nữ và trẻ em khỏi các phòng hơi ngạt.
Ông chưa bao giờ nhận dù chỉ một xu cho công việc đó. Khi có người đề nghị trả tiền, ông từ chối. Với ông, việc thu tiền để cứu một mạng người là điều không thể chấp nhận về mặt đạo đức.
Sau chiến tranh, Kaminsky trở thành một nhiếp ảnh gia. Ông sống lặng lẽ, giản dị, vô hình. Ông không bao giờ nói về những gì mình đã làm — không với hàng xóm, không với đồng nghiệp, và suốt nhiều thập kỷ, thậm chí không với chính con cái mình. Người anh hùng cứu sống hàng ngàn người đơn giản là tan biến trở lại vào đời sống bình thường.
Chỉ đến gần cuối đời, ông mới kể lại câu chuyện của mình. Và khi ông làm vậy, thế giới đã học được một điều không bao giờ nên quên: rằng lòng dũng cảm không phải lúc nào cũng mang súng, rằng chủ nghĩa anh hùng không phải lúc nào cũng mặc quân phục, và rằng chỉ một con người — được trang bị bằng tri thức, niềm tin và sự ngoan cố từ chối ngủ — cũng có thể đứng lên chống lại cả một đế chế tàn ác và chiến thắng.
Adolfo Kaminsky qua đời năm 2023, ở tuổi 97. Nhưng 14.000 sinh mạng ông cứu đã trở thành gia đình, cộng đồng, và các thế hệ nối tiếp.
Di sản của ông không được đo bằng tượng đài hay huân chương.
Nó được đo bằng những con người đang tồn tại hôm nay — bởi vì một thiếu niên với một chai axit đã quyết định rằng giấc ngủ không quan trọng bằng mạng sống của họ.

Cre: Curiously Unusual Wonder

Gần đây, có rất nhiều bạn trẻ thường hay trăn trở và tâm sự với tôi rằng:“Dù em đi làm rất chăm chỉ, dù em đã phấn đấu đ...
05/01/2026

Gần đây, có rất nhiều bạn trẻ thường hay trăn trở và tâm sự với tôi rằng:
“Dù em đi làm rất chăm chỉ, dù em đã phấn đấu để có 1 mức lương khá cao, dù em tiết kiệm và tích lũy phần lớn thu nhập của mình, thì việc mua và có được 1 ngôi nhà ở thành phố này là một cái gì đó ngày càng xa tầm với.”

Vâng, tôi hiểu cảm giác mệt mỏi đó của các bạn là có cơ sở. Mấu chốt không phải vì bạn lười hay chưa đủ cố gắng.

👉 Vấn đề là các bạn đang sống trong một bối cảnh kinh tế khác hoàn toàn các thế hệ trước đây.
Nói một cách đơn giản, các bạn đang sống ở 1 thời kỳ mà: Tích lũy từ lương tăng chậm như đi bộ nhưng giá tài sản, nhà cửa thì lại tăng nhanh như một chiếc xe đua.
Khi tốc độ tích lũy từ lương của bạn chậm hơn nhiều so với tốc độ tăng giá của tài sản, thì dù có chăm chỉ đến đâu, khoảng cách cũng ngày một xa.

Vì vậy, trong thời hiện nay, chăm chỉ làm việc rồi tiết kiệm thôi chưa đủ, Bạn phải học cách gia tăng tốc độ sinh lời của khoản thu nhập đó.

Nếu tiền chỉ nằm yên trong tài khoản (kể cả gửi tiết kiệm), lạm phát sẽ âm thầm lấy đi giá trị của nó, và bạn luôn ở thế đuổi theo, chứ không bao giờ bắt kịp.

Bài toán không còn là tiết kiệm nhiều hơn, mà là bắt tiền tiết kiệm của bạn sinh sôi nhiều hơn, để bạn không bị bỏ lại khi so sánh với tốc độ tăng giá của tài sản.
Điều đó có nghĩa là bạn phải nhanh chóng trang bị cho mình những kỹ năng đầu tư tài chính, đây là điều cần thiết nhất để bạn không bị tụt lại phía sau.

👉🏻 Hãy nhớ:
Làm việc giúp bạn sống được ở hiện tại. Đầu tư giúp bạn có được tương lai.

☘️ Vậy, các bạn trẻ nên bắt đầu như thế nào?

Trong số nhiều kênh đầu tư hiện nay, đầu tư chứng khoán sẽ là một lựa chọn hiện đại và hợp lý cho người trẻ vì:
• Không cần vốn quá lớn
• Có thể bắt đầu song song với công việc hiện tại
• Gắn liền với tăng trưởng của doanh nghiệp và nền kinh tế

Tất nhiên, đầu tư chứng khoán đòi hỏi một quá trình học hỏi nghiêm túc, tính kỷ luật và tư duy dài hạn.

Có thể nói rằng, đây là một phương thức đầu tư hiện đại, phù hợp với giới trẻ, giúp người trẻ gia tăng tốc độ của thu nhập tích lũy.
Đừng lo ngại thiếu kiến thức, đừng lo sợ rủi ro, bởi vì không đầu tư mới là rủi ro lớn nhất đối với người trẻ.

Address

49 Đường 17, Linh Chiểu, Thủ Đức
Ho Chi Minh City
70000

Opening Hours

Monday 06:30 - 22:30
Tuesday 06:30 - 22:30
Wednesday 06:30 - 22:30
Thursday 06:30 - 22:30
Friday 06:30 - 22:30
Saturday 06:30 - 22:30
Sunday 06:30 - 22:30

Telephone

+84908069200

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when BBVV Coffee 'n Book posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to BBVV Coffee 'n Book:

Shortcuts

Share

Category