Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần

Call Directions Contact the business

Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần Ẩm thực Ý truyền thống với pizza & mì pasta, cafe nhập, ngay trung tâm TP. Shop rượu với hơn 100 nhãn Pane e vino cũng có dịch vụ giao hàng tận nơi.

Là một nhà hàng Ý ngay trung tâm thành phố với thiết kế nội thất hiện đại, ấm cúng hòa hợp giữa phong cách Ý ở tầng 1 & 2 với mầu sắc Việt nam của bàn ghế gỗ, tủ gỗ sẫm mầu tạo không gian Hà nội cổ ở tầng 3. Tại Pane e Vino, thực khách có thể thưởng thức những món ăn ngon rất đặc trưng của nước Ý, nhâm nhi một trong hơn 200 loại rượu vang Ý hảo hạng được nhập khẩu trực tiếp, hoặc thưởng thức một tách cà phê Pellini Ý nhập khẩu trong một khung cảnh vô cùng dễ chịu. Bên cạnh đó, Pane e Vino còn là nhà phân phối và nhập khẩu rượu vang Ý lớn và lâu đời nhất tại Việt Nam, Pane e Vino cũng đồng thời sở hữu thực đơn rượu Ý lớn nhất. Nếu bạn muốn tổ chức một bữa tiệp cho bất kỳ một sự kiện đặc biệt từ một bữa tiệp cá nhân tới những bữa tiệc lớn mang ý nghĩa thương mại, Pane e Vino cũng có thể giúp bạn với mức giá và hình thức tổ chức linh hoạt. Dù bạn ở bất cứ nơi đâu trong nội thành Hà Nội, chỉ cần nhấc máy và gọi món, yêu cầu của bạn sẽ được thực hiện trong thời gian ngắn nhất với chất lượng không hề thay đổi. Có thể nói, Pane e Vino chính là nơi bạn có thể: thưởng thức văn hóa Ý theo cách của người Ý.

JEANNE D’ARC – CÔ GÁI 19 TUỔI ĐÃ BƯỚC VÀO LỊCH SỬ NƯỚC PHÁP.Jeanne d’Arc, người Việt thường gọi là Jeanne d’Arc hoặc Joa...
24/09/2026

JEANNE D’ARC – CÔ GÁI 19 TUỔI ĐÃ BƯỚC VÀO LỊCH SỬ NƯỚC PHÁP.

Jeanne d’Arc, người Việt thường gọi là Jeanne d’Arc hoặc Joan of Arc, sinh khoảng năm 1412 tại Domrémy, một ngôi làng nhỏ ở vùng Lorraine. Không ai khi ấy có thể hình dung cô gái nông dân gần như không được học hành bài bản ấy lại xuất hiện đúng vào một trong những thời khắc rối ren nhất của nước Pháp, rồi chỉ trong vài năm ngắn ngủi trở thành một nhân vật làm thay đổi tinh thần của cả một cuộc chiến.

Thời của Jeanne là giai đoạn cuối của Chiến tranh Trăm Năm. Nước Pháp bị chia cắt sâu sắc; quân Anh cùng đồng minh Burgundy kiểm soát nhiều vùng, còn quyền kế vị của Dauphin Charles vẫn chưa được củng cố. Khi còn rất trẻ, Jeanne nói rằng mình nghe thấy những “tiếng gọi” của các thánh, thúc giục cô giúp giải phóng nước Pháp và đưa Charles đến Reims để làm lễ đăng quang. Với người ngày nay, câu chuyện ấy có thể được nhìn bằng nhiều cách; với Jeanne, đó là một niềm tin tuyệt đối và là lý do đủ mạnh để cô rời làng quê, tìm đến triều đình và xin được tham gia vào cuộc chiến.

Năm 1429, ở tuổi khoảng 17, Jeanne đến Chinon gặp Dauphin Charles. Sau khi được kiểm tra về đức tin và động cơ, cô được phép đi cùng lực lượng Pháp đến Orléans, thành phố đang bị quân Anh bao vây. Sự xuất hiện của Jeanne không biến cô thành một vị tướng theo nghĩa hiện đại, nhưng tác động tinh thần của cô là rất lớn. Cô có mặt tại những trận đánh, mang cờ hiệu, thúc quân tiến lên và trở thành biểu tượng của niềm tin rằng quân Pháp vẫn có thể thắng.

Tháng 5 năm 1429, vòng vây Orléans bị phá. Sau đó, quân Pháp giành thêm nhiều thắng lợi trên đường tiến về Reims. Ngày 17 tháng 7 năm 1429, Charles được làm lễ đăng quang tại Nhà thờ Reims với danh hiệu Charles VII. Jeanne đứng gần đó, cầm lá cờ của mình. Khoảnh khắc ấy quan trọng hơn một chiến thắng quân sự: nó củng cố tính chính danh của vị vua mà cô đã quyết tâm đưa lên ngai vàng.

Nhưng quãng thời gian huy hoàng ấy rất ngắn. Tháng 5 năm 1430, Jeanne bị quân Burgundy bắt tại Compiègne. Sau đó cô bị chuyển giao cho phía Anh và bị đưa ra xét xử tại Rouen trong một phiên tòa giáo hội đầy sức ép chính trị. Các cáo buộc xoay quanh dị giáo, những tiếng nói mà cô khẳng định đã nghe thấy, việc mặc trang phục nam giới và việc cô tự cho mình nhận được chỉ dẫn từ Thiên Chúa.

Các biên bản phiên tòa còn lại cho thấy Jeanne trả lời rất nhanh, sắc sảo và nhiều lần khiến những người thẩm vấn phải lúng túng. Nhưng kết cục gần như đã được định sẵn. Ngày 30 tháng 5 năm 1431, cô bị thiêu trên giàn hỏa tại Rouen khi mới khoảng 19 tuổi.

Hai mươi lăm năm sau, một phiên tòa tái thẩm được mở. Năm 1456, phán quyết năm 1431 bị hủy bỏ, và phiên tòa trước đó bị xem là sai trái về thủ tục và công lý. Jeanne được phong chân phước năm 1909 và được Giáo hoàng Benedict XV tuyên thánh ngày 16 tháng 5 năm 1920.

Điều khiến Jeanne d’Arc sống lâu trong ký ức không nằm ở việc cô có bao nhiêu chiến thắng hay đã trực tiếp chỉ huy bao nhiêu trận đánh. Đó là việc một cô gái tuổi thiếu niên, xuất thân bình thường, bước vào một thế giới của vua chúa, giáo sĩ và chiến tranh bằng một niềm tin gần như không thể lay chuyển. Cô sống rất ngắn, nhưng trong quãng đời ấy đã đi từ một ngôi làng nhỏ đến Orléans, Reims, Compiègne và cuối cùng là Rouen; từ một cô gái không tên tuổi thành biểu tượng mà cả nước Pháp vẫn nhắc đến sau gần sáu thế kỷ.

Jeanne d’Arc không cần được biến thành một nhân vật thần thoại để trở nên phi thường. Câu chuyện thật của cô đã đủ mạnh: một cô gái khoảng 17 tuổi bước vào chiến tranh, góp phần thay đổi cục diện tinh thần của nước Pháp, đưa một vị vua đến lễ đăng quang và chết khi mới 19 tuổi vì không chịu từ bỏ điều mình tin là sứ mệnh của đời mình.

ACCADEMIA DELLA CRUSCA – NƠI NGƯỜI FLORENCE “SÀNG” TIẾNG ITALY NHƯ SÀNG BỘTThành lập tại Florence năm 1583, Accademia de...
24/09/2026

ACCADEMIA DELLA CRUSCA – NƠI NGƯỜI FLORENCE “SÀNG” TIẾNG ITALY NHƯ SÀNG BỘT

Thành lập tại Florence năm 1583, Accademia della Crusca được xem là học viện ngôn ngữ lâu đời nhất thế giới và là một trong những cơ quan nghiên cứu có uy tín nhất đối với tiếng Italy. Cái tên nghe trang trọng ngày nay lại bắt nguồn từ một hình ảnh rất đời thường: crusca nghĩa là cám, phần vỏ bị loại ra khi xay và sàng lúa mì để lấy bột trắng.

Những thành viên đầu tiên ví công việc của mình với nghề làm bột. Họ muốn “sàng” ngôn ngữ, loại bỏ cách dùng bị xem là thô vụng hoặc pha tạp, giữ lại phần tinh túy mà thời ấy được xác định chủ yếu từ truyền thống văn chương Florence. Quan niệm này phản ánh vai trò đặc biệt của tiếng Toscana, nhất là ngôn ngữ của Dante, Petrarca và Boccaccio, trong quá trình hình thành tiếng Italy chuẩn.

Biểu tượng của Viện là chiếc frullone hay buratto — dụng cụ dùng để tách bột mịn khỏi cám. Khẩu hiệu “Il più bel fior ne coglie”, lấy từ một câu thơ của Francesco Petrarca, có thể hiểu là “Hái lấy phần hoa đẹp nhất”. Chữ fior vừa gợi bông hoa, vừa liên hệ đến fior di farina, phần bột mịn và tốt nhất sau khi sàng. Toàn bộ hệ biểu tượng của La Crusca vì vậy xoay quanh lúa mì, cối xay, bột, cám, rơm và bánh mì.

Mỗi viện sĩ từng được trao một biệt danh, một câu châm ngôn và một hình ảnh riêng liên quan đến thế giới ấy. Chúng được vẽ trên những chiếc xẻng gỗ vốn dùng để đưa bánh vào lò, gọi là pale. Chiếc pala trong ảnh mang tên học thuật “Intinto”, phía trên là câu “Per tutte guise”, với hình bánh mì được nhúng vào một ly rượu vang đỏ. Đây vừa là phù hiệu cá nhân, vừa là một lối chơi chữ bằng hình ảnh, đúng tinh thần hóm hỉnh của những học giả Florence thời đầu.

Các pale được treo kín Sala delle Pale, tạo nên một căn phòng rất khác với hình dung thông thường về một viện hàn lâm. Thay cho những huy hiệu quý tộc lạnh lùng là xẻng bánh mì, bó lúa, bột và dụng cụ xay nghiền; mỗi món đồ kể lại tính cách, biệt danh cùng lựa chọn ngôn từ của một thành viên.

Công trình có ảnh hưởng sâu rộng nhất của La Crusca là Vocabolario degli Accademici della Crusca, xuất bản lần đầu năm 1612. Đây là một trong những bộ từ điển lớn đầu tiên của một ngôn ngữ châu Âu hiện đại, góp phần củng cố vị trí của tiếng Florence trong tiếng Italy văn chương. Qua nhiều thế kỷ, nhiệm vụ của Viện đã thay đổi: La Crusca ngày nay nghiên cứu lịch sử, sự vận động và cách sử dụng tiếng Italy, thay vì chỉ đóng vai trò “cảnh sát ngôn ngữ” quyết định từ nào tinh khiết hay không.

Trụ sở hiện đặt tại Villa Medicea di Castello, phía bắc Florence. Khách có thể tham quan theo lịch đặt trước; chương trình hiện dành cho khách lẻ vào 11 giờ sáng Chủ nhật cuối cùng mỗi tháng, còn các đoàn được bố trí theo lịch riêng.

Một học viện ngôn ngữ mang tên “cám”, lấy chiếc máy sàng làm huy hiệu và dùng xẻng bánh mì làm phù hiệu cá nhân nghe có vẻ lạ. Với người Florence, đó lại là một ẩn dụ rất chính xác: ngôn ngữ cũng cần được đọc, cân nhắc và chọn lọc kỹ như người thợ xay tìm phần bột tốt nhất trong hạt lúa.

PETER CARL FABERGÉ – 106 NĂM SAU, NHỮNG QUẢ TRỨNG VẪN GIỮ NGUYÊN PHÉP MÀU.Ngày 24 tháng 9 năm 2026 tròn 106 năm ngày mất...
24/09/2026

PETER CARL FABERGÉ – 106 NĂM SAU, NHỮNG QUẢ TRỨNG VẪN GIỮ NGUYÊN PHÉP MÀU.

Ngày 24 tháng 9 năm 2026 tròn 106 năm ngày mất của Peter Carl Fabergé, người đã đưa nghệ thuật kim hoàn Nga cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX lên một đỉnh cao hiếm có. Ông qua đời ngày 24/9/1920 tại Lausanne, Thụy Sĩ, xa quê hương sau những biến động của Cách mạng Nga, nhưng cái tên Fabergé thì ở lại với lịch sử bằng những tác phẩm nhỏ bé đến mức có thể nằm trong lòng bàn tay, song chứa bên trong cả một thế giới của vàng, men, đá quý, cơ khí vi mô và trí tưởng tượng.

Fabergé sinh năm 1846 tại Saint Petersburg trong một gia đình làm nghề kim hoàn. Điều khiến ông khác biệt không nằm ở việc dùng thật nhiều kim cương hay những viên đá đắt nhất.

Ông đặc biệt say mê màu sắc, bề mặt và kỹ thuật: men trong phủ trên nền kim loại chạm guilloché, vàng nhiều sắc độ, nephrite, thạch anh, đá cứng, ngọc trai, kim cương và những cơ cấu cơ khí cực nhỏ được lắp giấu bên trong. Với Fabergé, giá trị của món đồ nằm ở sự tinh xảo và ý tưởng nhiều hơn ở giá trị thô của vật liệu.

Tên tuổi ông gắn chặt với những Imperial Easter Eggs dành cho hoàng gia Nga. Năm 1885, Sa hoàng Alexander III đặt Fabergé làm một quả trứng Phục Sinh tặng Hoàng hậu Maria Feodorovna. Bên ngoài khá giản dị, nhưng khi mở ra lại có những lớp bất ngờ lồng vào nhau.

Thành công của món quà khiến việc đặt trứng Fabergé trở thành truyền thống của triều đình Romanov, sau đó được Nicholas II tiếp tục cho mẹ và vợ mình. Mỗi quả trứng là một thiết kế riêng, thường mất nhiều tháng, thậm chí hơn một năm để hoàn thiện, và phần hấp dẫn nhất thường nằm ở “surprise” giấu bên trong: một chân dung thu nhỏ, mô hình cung điện, đoàn tàu, xe ngựa, đồng hồ hay những cơ cấu chuyển động tí hon.

Nhìn kỹ những quả trứng ấy mới thấy chúng không phải đồ trang sức phô trương. Fabergé có khả năng biến một vật thể trang trí thành một câu chuyện. Một bề mặt men vàng có thể gợi ánh nắng; một thân trứng phủ xanh có thể mang cảm giác của lá non; những hạt ngọc trai nhỏ thành hoa linh lan; một chiếc xe ngựa bằng vàng chỉ vài centimet vẫn có bánh, cửa và những chi tiết được xử lý như một vật thật thu nhỏ. Nghệ thuật kim hoàn trong tay ông tiến rất gần tới điêu khắc, hội họa và cơ khí chính xác.

Sau Cách mạng Nga năm 1917, House of Fabergé bị quốc hữu hóa. Peter Carl Fabergé rời Nga, sống những năm cuối đời tại Thụy Sĩ và qua đời ngày 24 tháng 9 năm 1920, ở tuổi 74. Thế giới mà ông từng phục vụ đã biến mất, nhưng những tác phẩm còn lại tiếp tục xuất hiện trong bảo tàng, bộ sưu tập hoàng gia và những phiên đấu giá lớn, trở thành chứng tích của một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử mỹ thuật trang trí châu Âu.

Có lẽ điều đáng nhớ nhất về Fabergé là ông khiến sự xa xỉ trở nên tinh tế. Vàng và đá quý chỉ là nguyên liệu; thứ thực sự khiến người ta cúi xuống nhìn thật lâu là đôi tay của người thợ, kỹ thuật gần như hoàn hảo và niềm vui trẻ thơ khi một quả trứng nhỏ mở ra để hé lộ thêm một bí mật.

24/9/1920 – 24/9/2026. 106 năm sau ngày Peter Carl Fabergé qua đời, những “bất ngờ” ông giấu trong vàng, men và đá quý vẫn khiến người xem muốn mở chúng thêm một lần nữa.

CARPACCIO – TỪ NHỮNG BỨC HỌA VENICE ĐẾN MÓN BÒ SỐNG MANG TÊN ÔNGỞ nhiều nơi ngoài Italy, người ta có thể gặp cái tên Car...
24/09/2026

CARPACCIO – TỪ NHỮNG BỨC HỌA VENICE ĐẾN MÓN BÒ SỐNG MANG TÊN ÔNG

Ở nhiều nơi ngoài Italy, người ta có thể gặp cái tên Carpaccio trên thực đơn nhà hàng trước khi nhìn thấy nó trên tường bảo tàng. Thế nhưng với người Venice, Vittore Carpaccio là một trong những họa sĩ kể chuyện bằng hình ảnh đặc sắc nhất thời Phục Hưng.

Carpaccio sinh ra và dành gần trọn cuộc đời tại Venice. Dù ít nổi tiếng quốc tế hơn Giovanni Bellini, Titian hay Tintoretto, tranh của ông lưu giữ thành phố quê hương với tình cảm rõ rệt: những cung điện, kênh đào, quảng trường, thuyền bè, trang phục và nghi lễ xuất hiện dày đặc, kể cả trong các câu chuyện diễn ra tại Jerusalem hay những vùng đất xa xôi.

Đây không hẳn là sự thiếu chính xác. Carpaccio chủ động đưa thế giới Kinh Thánh đến gần công chúng Venice bằng cách đặt các vị thánh vào khung cảnh mà người xem nhận ra. Kiến trúc phương Đông đứng cạnh những tòa nhà mang dáng dấp Venice, còn đám đông gồm thương nhân, quý tộc, thủy thủ và sứ thần gợi lại không khí của một thương cảng quốc tế.

Sở trường lớn nhất của Carpaccio là tranh theo chuỗi. Năm 1490, Scuola di Sant’Orsola giao cho họa sĩ trẻ thực hiện loạt tranh kể cuộc đời và cuộc tử đạo của Thánh Ursula. Chuỗi tác phẩm gồm chín bức lớn, trong khi một dự án khác về cuộc đời Đức Mẹ gồm sáu bức.

Những bức tranh được treo theo trình tự trong phòng họp hoặc không gian tiếp khách. Người xem vừa bước qua căn phòng vừa theo dõi câu chuyện mở ra từng cảnh — gần giống cách chúng ta đọc truyện tranh hoặc xem một bảng phân cảnh điện ảnh ngày nay.

Các scuole của Venice khi ấy vừa là hội tương trợ, tổ chức tôn giáo, câu lạc bộ xã hội, vừa là những nhà bảo trợ nghệ thuật có ảnh hưởng. Họ giúp người nghèo, chuẩn bị của hồi môn, tổ chức tang lễ và những dịp lễ thánh. Phụ nữ cũng tham gia hoạt động. Nhờ các đơn đặt hàng của những hội này, Carpaccio có điều kiện tạo nên các chuỗi tranh quy mô lớn, đồng thời biến trụ sở của họ thành những phòng trưng bày bán công cộng.

Trong cảnh Thánh George chiến đấu với rồng, con vật tượng trưng cho ma quỷ và sự hỗn loạn, còn vị thánh cưỡi ngựa đại diện cho lòng dũng cảm cùng đức tin Kitô giáo. Con rồng của Carpaccio khá nhỏ nếu so với những quái vật trong điện ảnh hiện đại, thậm chí còn nhỏ hơn con ngựa. Kích thước ấy có lẽ khiến sinh vật trở nên gần với trí tưởng tượng của người xem thế kỷ XVI hơn, đồng thời giúp họa sĩ đặt cuộc đối đầu giữa thiện và ác vào một không gian đô thị đông đúc.

Một hình ảnh Venice khác xuất hiện trong bức Sư tử Thánh Mark: con sư tử có cánh đứng trước đầm phá, tàu thuyền và đường chân trời của thành phố. Đây là biểu tượng của Thánh Mark, vị thánh bảo trợ Venice, đồng thời thể hiện niềm kiêu hãnh của một cộng hòa hàng hải đang ở thời kỳ huy hoàng.

Nhiều thế kỷ sau, tên của họa sĩ bước sang một thế giới hoàn toàn khác. Theo câu chuyện phổ biến của Harry’s Bar tại Venice, Giuseppe Cipriani đã chuẩn bị những lát thịt bò sống thái thật mỏng cho nữ bá tước Amalia Nani Mocenigo vào khoảng năm 1950, rồi đặt tên món ăn là carpaccio vì màu đỏ của thịt gợi đến bảng màu rực rỡ trong tranh Vittore Carpaccio.

Một số tài liệu bảo tàng lại gắn sự ra đời của món ăn với cuộc triển lãm lớn về Carpaccio tại Venice năm 1963. Mốc thời gian còn được kể khác nhau, nhưng nguồn gốc của cái tên thì thống nhất: món bò đỏ thẫm được đặt theo tên người họa sĩ nổi tiếng với những sắc đỏ giàu sức sống.

Vì thế, Carpaccio ngày nay hiện diện theo hai cách rất khác nhau: trên những tấm toan kể chuyện về Venice và trên những chiếc đĩa thịt bò thái mỏng khắp thế giới. Món ăn khiến tên ông trở nên quen thuộc; còn tranh của ông cho thấy tại sao cái tên ấy đáng được nhớ từ nhiều thế kỷ trước.

SOPHIA LOREN VÀ CHIẾC MERCEDES “CÁNH CHIM” – NƯỚC Ý, 1956.Tháng 4 năm 1956, Sophia Loren mới 21 tuổi. Sự nghiệp của cô đ...
24/09/2026

SOPHIA LOREN VÀ CHIẾC MERCEDES “CÁNH CHIM” – NƯỚC Ý, 1956.

Tháng 4 năm 1956, Sophia Loren mới 21 tuổi. Sự nghiệp của cô đang lên rất nhanh, còn nước Ý bước vào một giai đoạn đặc biệt: điện ảnh, thời trang và văn hóa ô tô cùng trở thành những biểu hiện rõ nhất của một đất nước đang lấy lại sự tự tin sau chiến tranh. Trong bối cảnh ấy, Loren tham gia Rally del Cinema, một hành trình dành cho các ngôi sao điện ảnh chạy xe qua nhiều thành phố của Ý trước khi hướng về Sanremo.

Chiếc xe gắn với cô trong loạt ảnh nổi tiếng là Mercedes-Benz 300 SL Gullwing, một trong những mẫu xe đẹp và táo bạo nhất thập niên 1950. Thân xe thấp, nắp ca-pô dài, ngôi sao ba cánh nằm giữa lưới tản nhiệt và đặc biệt là đôi cửa mở ngược lên trên đã tạo nên biệt danh “Gullwing” – cánh chim hải âu. Khi hai cánh cửa cùng bật mở, chiếc 300 SL mang dáng vẻ gần như một đạo cụ điện ảnh, dù phía dưới lớp vỏ thanh lịch ấy là một cỗ máy thể thao thực thụ.

Rally del Cinema không phải cuộc đua thuần túy theo nghĩa quen thuộc. Nó gần với một chuyến rally đường trường kết hợp trình diễn, quảng bá điện ảnh và gặp gỡ công chúng. Những ngôi sao lái xe xuyên nước Ý, dừng chân tại các thành phố, xuất hiện trước đám đông rồi tiếp tục hành trình. Sophia Loren vì thế vừa là người tham gia, vừa là tâm điểm của hàng nghìn người hâm mộ kéo tới mỗi khi đoàn xe xuất hiện.

Trong chặng hành trình tháng 4 năm ấy, đám đông từng vây quanh chiếc xe của Loren đến mức tình hình trở nên khá hỗn loạn. Sau đó, gần Acqui Terme ở Piemonte, chiếc Mercedes gặp một sự cố nhỏ bên đường. Không ai bị thương, nhưng chính sự cố ấy lại tạo nên những bức ảnh đáng nhớ nhất: Sophia Loren trong chiếc váy tối màu, đi giày cao gót, cúi người bên chiếc 300 SL và tự tay đẩy xe.

Hình ảnh ấy đẹp vì nó rất đời. Loren khi đó chưa mang vẻ xa cách của một huyền thoại điện ảnh đã được định hình bởi thời gian. Cô mới 21 tuổi, tóc hơi rối, dáng người nghiêng về phía chiếc xe, khuôn mặt lộ rõ sự cố gắng và đôi chút bối rối. Bên cạnh cô là một trong những chiếc Mercedes tinh tế nhất từng được chế tạo, nhưng lúc ấy nó vẫn chỉ là một chiếc ô tô có thể gặp trục trặc trên một con đường tỉnh lẻ.

300 SL cũng làm cho câu chuyện thêm đặc biệt. Mẫu xe thương mại ra mắt năm 1954, sử dụng cấu trúc khung ống khiến phần bệ cửa phải làm khá cao; giải pháp cửa mở lên trên vì thế vừa mang tính kỹ thuật vừa vô tình tạo nên một trong những đường nét thiết kế dễ nhận biết nhất lịch sử ô tô. Ngày nay 300 SL Gullwing được xem như một mẫu xe sưu tầm danh giá, còn trong bức ảnh năm 1956, nó vẫn đang sống đúng cuộc đời của một chiếc grand tourer: chạy đường dài, bám bụi, dừng bên vệ đường và đôi khi cần một bàn tay đẩy phía sau.

Bức ảnh vì thế giữ được một lát cắt rất đẹp của nước Ý thập niên 1950: một nữ diễn viên trẻ đang trên đường trở thành ngôi sao quốc tế, một chiếc xe thể thao Đức có thiết kế vượt thời đại, con đường nhỏ xuyên qua vùng Piemonte và một khoảnh khắc hoàn toàn ngoài kịch bản.

Sophia Loren sau này sẽ trở thành một trong những gương mặt lớn của điện ảnh châu Âu. Mercedes 300 SL Gullwing cũng đi vào lịch sử thiết kế ô tô. Nhưng trong buổi chiều năm 1956 ấy, cả hai đơn giản chỉ đang ở bên vệ đường – một cô gái 21 tuổi và một chiếc xe đẹp đến mức ngay cả khi phải xuống đẩy, cảnh tượng vẫn trông như một khuôn hình điện ảnh.

AFFOGATO AL CAFFÈ – KHI GELATO ĐƯỢC “DÌM” TRONG ESPRESSOAffogato trong tiếng Italy có nghĩa là “bị nhấn chìm”. Tên gọi m...
24/09/2026

AFFOGATO AL CAFFÈ – KHI GELATO ĐƯỢC “DÌM” TRONG ESPRESSO

Affogato trong tiếng Italy có nghĩa là “bị nhấn chìm”. Tên gọi mô tả chính xác cách làm món tráng miệng này: một viên gelato lạnh được đặt vào ly rồi rót espresso nóng trực tiếp lên trên.

Phiên bản cổ điển thường dùng gelato fior di latte có vị sữa tươi hoặc vaniglia. Vị ngọt béo của gelato làm mềm độ đắng của cà phê, trong khi espresso nóng khiến bề mặt kem tan dần thành lớp sốt mịn màu nâu nhạt. Phần giữa vẫn lạnh và đặc, còn đáy ly trở thành hỗn hợp cà phê–sữa sánh nhẹ.

Affogato thường được xếp vào nhóm món tráng miệng tại Italy, dù nhiều nơi ngoài Italy phục vụ nó như một thức uống. Cách thưởng thức hợp lý nhất là dùng thìa ngay sau khi rót cà phê, khi trong cùng một miếng vẫn còn đủ nóng, lạnh, đắng và ngọt.

Công thức rất đơn giản: làm lạnh ly trước, cho vào một hoặc hai viên gelato rồi chuẩn bị một shot espresso khoảng 25–30 ml. Rót cà phê ngay trước khi ăn. Espresso cần đậm và thơm nhưng không nên quá nhiều, nếu không gelato sẽ tan nhanh và món ăn trở thành một ly cà phê sữa lạnh.

Có thể thêm bánh amaretti vụn, chocolate đắng bào mỏng hoặc hạt phỉ rang. Với phiên bản dành cho người lớn, một chút Amaretto tạo hương hạnh nhân, Grappa mang lại độ ấm mạnh hơn, còn Frangelico hợp với gelato sữa và chocolate. Bicerin nguyên bản là thức uống của Torino gồm cà phê, chocolate và kem sữa; trên thị trường cũng có loại rượu kem chocolate–hạt phỉ mang tên Bicerin dùng cho các biến thể affogato.

Nguồn gốc chính xác của món ăn chưa được xác định rõ. Affogato chỉ có thể xuất hiện sau khi văn hóa espresso và gelato cùng phát triển, nhưng sự kết hợp ấy dường như rất tự nhiên: người Italy đã đặt hai thói quen quen thuộc vào chung một chiếc ly.

Vào ngày hè, affogato đủ lạnh để làm dịu cái nóng nhưng vẫn có một shot espresso giúp cơ thể tỉnh táo. Sau bữa tối, nó giải quyết gọn cả hai lựa chọn thường khiến thực khách phân vân: gọi món ngọt hay gọi cà phê.

Chỉ hai nguyên liệu, chưa đầy một phút chuẩn bị và phải ăn ngay trước khi khoảnh khắc hoàn hảo tan mất.

CHIANTI CLASSICO – NƠI VƯỜN NHO ĐỔ XUỐNG THUNG LŨNG.Những hàng nho chạy dài theo triền dốc, thấp dần về phía thung lũng,...
24/09/2026

CHIANTI CLASSICO – NƠI VƯỜN NHO ĐỔ XUỐNG THUNG LŨNG.

Những hàng nho chạy dài theo triền dốc, thấp dần về phía thung lũng, còn trên đường chân trời là một ngôi làng nhỏ nằm yên trên đỉnh đồi. Khung cảnh ấy gần như cô đọng toàn bộ tinh thần của Chianti Classico: đất đai không phẳng, những sườn đồi nối tiếp nhau, vườn nho xen với rừng, olive và những cụm làng cổ được dựng ở vị trí cao để nhìn xuống vùng canh tác phía dưới.

Chính địa hình này tạo nên vẻ đẹp rất riêng cho vùng rượu giữa Florence và Siena. Cây nho thường bám theo các sườn đồi, nơi độ cao, hướng nắng và chênh lệch nhiệt độ ngày đêm giúp Sangiovese giữ được độ tươi, hương thơm và cấu trúc thanh thoát. Mỗi mảnh đất lại có chút khác biệt về đá vôi, đất sét, galestro hay alberese, nên chỉ cần đi qua vài ngọn đồi, tính cách của rượu đã có thể thay đổi đáng kể.

Chianti Classico vì thế đẹp nhất khi nhìn từ xa rồi từ từ tiến lại gần. Từ một bức tranh lớn của đồi, nho và làng cổ, người ta dần nhận ra những đường đất nhỏ chạy giữa vườn nho, hàng cipresso dựng đứng, mái ngói đỏ và những căn nhà bằng đá nằm lẫn trong màu xanh. Cảnh quan ấy được tạo nên qua nhiều thế hệ canh tác, nên nhìn rất tự nhiên dù từng khoảng đất đều đã được con người chăm chút.

Và đâu đó trên những chai rượu sinh ra từ vùng này vẫn là hình ảnh Gallo Nero – con gà trống đen, biểu tượng gắn với Chianti Classico. Một dấu hiệu nhỏ nhưng đủ để gọi lại cả phong cảnh: những sườn đồi Tuscany, Sangiovese dưới nắng và những ngôi làng vẫn đứng trên cao như đã đứng ở đó từ rất lâu.

LA PAULÉE – BỮA ĂN KHÉP LẠI MÙA NHO BURGUNDYTấm bưu thiếp chụp tại Beaune năm 1908 ghi lại một nhóm người hái nho đứng b...
24/09/2026

LA PAULÉE – BỮA ĂN KHÉP LẠI MÙA NHO BURGUNDY

Tấm bưu thiếp chụp tại Beaune năm 1908 ghi lại một nhóm người hái nho đứng bên xe ngựa, thùng gỗ và những chiếc giỏ vừa được vét sạch. Dòng chữ phía dưới viết: La “Paulée” en Bourgogne ou Fin de la Vendange – “La Paulée ở Burgundy, hay ngày kết thúc vụ thu hoạch”.

Sau nhiều tuần làm việc từ sáng sớm trên sườn đồi, những chùm nho cuối cùng được đưa về hầm, dụng cụ được đặt xuống và mọi người ngồi lại bên nhau. Chủ vườn chuẩn bị một bữa ăn để cảm ơn những người đã tham gia thu hoạch: người hái nho, người vận chuyển, thợ hầm, gia đình cùng cộng đồng quanh điền trang. Đó là hình thức ban đầu của la paulée.

Nguồn gốc tên gọi vẫn có nhiều cách giải thích. Theo cách kể phổ biến tại Burgundy, paulée bắt nguồn từ paule trong phương ngữ địa phương, nghĩa là chiếc xẻng. Xẻng nho cuối cùng được đổ vào máy ép báo hiệu mùa hái đã kết thúc. Một cách giải thích khác liên hệ từ này với poêle hoặc paelée, chiếc chảo lớn dùng nấu bữa ăn chung. Dù theo cách nào, cái tên vẫn gắn với lao động và bữa cơm tập thể, chứ ban đầu không phải một sự kiện dành cho giới sưu tầm vang.

Đồ ăn trong những bữa paulée xưa thường mộc mạc và giàu năng lượng: thịt hầm, jambon persillé, trứng, phô mai, bánh mì cùng rượu của điền trang. Không có nghi thức phục vụ cầu kỳ. Điều quan trọng là mọi người cùng ngồi một bàn sau khi đã đưa vụ nho về hầm an toàn.

Mỗi domaine tại Burgundy có thể tổ chức paulée riêng. Vigneron và khách mời thường mang theo một chai đặc biệt từ hầm rượu của mình, mở ra rồi chuyền quanh bàn. Những nhãn chai danh giá đôi khi xuất hiện cạnh các chai không tên tuổi, nhưng tinh thần chung là chia sẻ thay vì chấm điểm hay mua bán.

Từ phong tục địa phương ấy, Bá tước Jules Lafon đã hình thành La Paulée de Meursault hiện đại vào năm 1923. Ông mời khoảng 35 người tới dự một bữa tiệc nhỏ trong nhà chứa thùng của domaine. Sự kiện dần mở rộng và ngày nay trở thành chặng cuối của Les Trois Glorieuses, chuỗi ba ngày nổi tiếng của Burgundy gồm tiệc tại Château du Clos de Vougeot, phiên đấu giá rượu Hospices de Beaune và đại tiệc ở Meursault.

La Paulée de Meursault hiện quy tụ các nhà làm vang, thương nhân, nhà sưu tầm và khách quốc tế. Những chai Burgundy quý được mang đến với số lượng khó gặp trong bất kỳ buổi thử rượu thông thường nào. Bữa cơm cảm ơn người hái nho đã trở thành một trong những đại tiệc vang được mong đợi nhất thế giới.

Tấm bưu thiếp năm 1908 nhắc rằng truyền thống ấy đã tồn tại trước khi La Paulée de Meursault chính thức ra đời. Khi ấy chưa có bàn tiệc lớn, khách mời quốc tế hay những chai grand cru được săn đón. Chỉ có những con người vừa hoàn thành một mùa lao động, đứng bên ruộng nho với giỏ trống và chuẩn bị chia nhau bữa ăn đầu tiên sau vụ hái.

Trước khi trở thành lễ hội của những chai Burgundy danh giá, la paulée là lời cảm ơn dành cho đôi tay đã đưa nho từ vườn về hầm.

TASTEVIN – CHIẾC CHÉN NHỎ MANG THEO CẢ MỘT LỊCH SỬ RƯỢU VANG.Nhìn qua, tastevin giống một chiếc chén bạc nhỏ, nông, thàn...
24/09/2026

TASTEVIN – CHIẾC CHÉN NHỎ MANG THEO CẢ MỘT LỊCH SỬ RƯỢU VANG.

Nhìn qua, tastevin giống một chiếc chén bạc nhỏ, nông, thành chén phủ đầy những gờ nổi và hõm tròn khá cầu kỳ. Nhưng hình dáng ấy sinh ra từ nhu cầu rất thực tế của người làm vang ngày trước, khi hầm rượu còn tối, ánh sáng chủ yếu đến từ nến và việc quan sát màu sắc của rượu khó hơn rất nhiều so với hôm nay.

Người thử rượu rót một lượng nhỏ vang vào tastevin rồi nghiêng chén về phía nguồn sáng. Bề mặt kim loại sáng, những đường gân, các hõm nhỏ cùng phần đáy lồi liên tục bắt và phản chiếu ánh sáng, giúp màu rượu hiện lên rõ hơn. Nhờ đó, họ có thể nhanh chóng quan sát sắc độ, độ trong và những biến đổi trong màu của rượu ngay giữa một hầm chứa thiếu sáng. Đây cũng là lý do tastevin thường được làm bằng bạc hoặc kim loại mạ bạc: bề mặt sáng bóng phục vụ trực tiếp cho việc quan sát.

Cách thiết kế của nó khá thông minh. Phần đáy lồi làm lớp rượu mỏng hơn ở một số vị trí; các hõm và gờ nổi tạo nhiều góc phản xạ khác nhau. Dưới ánh nến, chỉ cần xoay nhẹ cổ tay, người nếm đã có thể nhìn rượu dưới nhiều cường độ sáng mà không cần mang chai ra khỏi hầm. Với một người làm vang cách đây vài thế kỷ, đó là một dụng cụ nghề nghiệp thực sự chứ chưa phải món đồ trang sức dành cho sommelier.

Tastevin cũng có một chiếc vòng ở bên hông để cầm chắc bằng ngón tay. Một số chiếc còn được gắn với dây hoặc dải đeo quanh cổ, vừa tiện mang theo vừa tránh thất lạc khi người làm rượu di chuyển giữa những hàng thùng trong hầm.

Khi ly thủy tinh trong suốt ngày càng hoàn thiện, vai trò thực dụng của tastevin dần thu hẹp. Ly vang hiện đại cho phép quan sát màu trực tiếp hơn, đồng thời hình dáng bầu ly còn giữ và dẫn hương lên mũi – điều mà chiếc chén kim loại nông khó làm tốt. Vì thế, trong tasting chuyên nghiệp ngày nay, ly thủy tinh gần như đã thay thế tastevin.

Thế nhưng tastevin không biến mất. Ở Bourgogne, nó trở thành một phần rất đẹp của văn hóa rượu vang. Năm 1934, Confrérie des Chevaliers du Tastevin ra đời và chọn chính chiếc chén này làm biểu tượng. Trong những nghi lễ, bữa tiệc và hoạt động tôn vinh rượu Bourgogne, tastevin được đeo như một huy hiệu nghề nghiệp, gợi lại thời người làm vang phải bước xuống những hầm đá lạnh, cầm nến trong tay và tìm màu của rượu trên một mặt chén bạc.

Ngày nay, ít ai còn cần tastevin để quyết định một chai vang có đạt hay không. Giá trị của nó nằm ở ký ức mà nó mang theo: một thời việc nếm rượu phụ thuộc vào đôi mắt quen bóng tối, vào ánh nến yếu ớt và vào một dụng cụ được tạo ra rất khéo để tận dụng từng tia sáng.

Một chiếc chén bé đến mức nằm gọn trong lòng bàn tay, nhưng phía sau nó là cả câu chuyện về nghề làm vang, về kỹ thuật nếm rượu trước thời điện sáng và về cách một vật dụng bình thường có thể trở thành biểu tượng của một vùng rượu lừng danh.

200 FLORIN VÀ CUỘC THI XÂY MÁI VÒM KHÔNG AI BIẾT CÁCH THỰC HIỆNNăm 1418, phần thân Nhà thờ Santa Maria del Fiore tại Flo...
24/09/2026

200 FLORIN VÀ CUỘC THI XÂY MÁI VÒM KHÔNG AI BIẾT CÁCH THỰC HIỆN

Năm 1418, phần thân Nhà thờ Santa Maria del Fiore tại Florence đã gần hoàn thành, nhưng khoảng trống khổng lồ phía trên gian giao vẫn chưa có mái che. Bát giác cần vượt qua rộng khoảng 45 mét, nằm ở độ cao lớn và không có hệ cột chống trung tâm. Chưa công trình nào ở châu Âu lúc ấy đặt ra một bài toán tương tự.

Opera del Duomo tổ chức cuộc thi tìm phương án xây mái vòm và công bố phần thưởng 200 florin vàng. Các kiến trúc sư, kỹ sư và nghệ nhân tìm đến Florence với đủ ý tưởng. Một người đề nghị dựng cột khổng lồ từ sàn nhà thờ để đỡ công trình. Người khác muốn dùng đá xốp nhằm giảm trọng lượng.

Giai thoại nổi tiếng nhất kể về phương án đổ một quả núi đất trộn tiền xu vào lòng nhà thờ, dùng nó làm khuôn đỡ mái vòm. Khi công trình hoàn thành, người dân sẽ tự xúc đất ra để tìm tiền. Câu chuyện xuất hiện trong những tiểu sử sớm về Brunelleschi nhưng khó kiểm chứng, vì vậy nên hiểu như hình ảnh phản ánh mức độ bế tắc của các nhà xây dựng hơn là một đề án kỹ thuật chắc chắn từng được trình bày.

Filippo Brunelleschi bước vào cuộc thi với xuất thân là thợ kim hoàn, chưa phải một kiến trúc sư theo nghĩa hiện đại. Ông đề xuất xây hai lớp vòm lồng vào nhau mà không cần hệ khung gỗ chống từ mặt đất. Tuy nhiên, ông từ chối công bố toàn bộ phương pháp vì sợ ý tưởng bị đánh cắp.

Sự kín tiếng ấy khiến các giám sát viên nổi giận. Theo lời kể truyền lại, Brunelleschi tranh cãi dữ dội, bị lôi khỏi phòng họp và chế giễu là kẻ ba hoa. Nhưng không ai đưa ra được giải pháp thuyết phục hơn, còn mô hình cùng những tính toán của ông cho thấy kế hoạch có thể thực hiện.

Công việc bắt đầu năm 1420. Brunelleschi xây một vòm trong dày và một lớp vòm ngoài nhẹ hơn, liên kết bằng 24 gân đứng cùng các vòng gia cường ngang. Gạch được sắp theo những dải xương cá để khóa chúng vào khối xây, hạn chế trượt xuống khi vòm chưa khép kín. Các sàn công tác được gắn trực tiếp vào phần công trình đã xây thay vì dựng từ nền nhà thờ.

Ông còn thiết kế máy nâng dùng sức bò, hệ bánh răng có thể đảo chiều mà không cần quay đầu con vật và nhiều thiết bị đưa đá, gỗ, gạch cùng vữa lên cao. Mái vòm hoàn thành năm 1436, vẫn là mái vòm xây gạch lớn nhất thế giới và trở thành đường chân trời đặc trưng của Florence.

Vậy 200 florin vàng tương đương bao nhiêu hiện nay?

Một florin Florence chứa khoảng 3,54 gram vàng tinh khiết. Hai trăm đồng tương ứng khoảng 708 gram vàng. Với giá vàng quốc tế quanh 140 USD mỗi gram ngày 9/9/2026, lượng vàng ấy trị giá xấp xỉ 99.000 USD, tương đương khoảng 2,57 tỷ đồng theo tỷ giá hiện tại.

Đó mới là phép tính theo khối lượng kim loại. Nếu so với thu nhập lao động thế kỷ XV, một florin có thể tương ứng khoảng tám ngày công của một lao động phổ thông. Như vậy, 200 florin bằng chừng 1.600 ngày công, khoảng năm đến sáu năm làm việc. Quy đổi theo sức mua hoặc tiền lương hiện đại có thể cho kết quả cao hơn nhiều, nên không tồn tại một con số duy nhất hoàn toàn chính xác.

Phần thưởng rất lớn, nhưng thứ Brunelleschi nhận được còn vượt xa giá trị của 200 đồng vàng. Sáu thế kỷ sau, tên ông vẫn gắn với công trình từng bị xem là không thể xây dựng.

Người đàn ông bị đuổi khỏi phòng họp vì không chịu tiết lộ bí mật cuối cùng đã dựng nên mái vòm nổi tiếng nhất Florence.

Address

3 Nguyễn Khắc Cần
Hanoi

Opening Hours

Monday 09:00 - 23:45
Tuesday 09:00 - 23:45
Wednesday 09:00 - 23:45
Thursday 09:00 - 23:45
Friday 09:00 - 23:45
Saturday 09:00 - 23:45
Sunday 09:00 - 23:45

Telephone

+842438269080

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Pane e Vino - 3 Nguyễn Khắc Cần:

Shortcuts

Share