15/09/2026
Cao su Việt Nam xuất khẩu đi đâu nhiều nhất trong 7 tháng đầu 2026? Câu trả lời không phải là nơi nhiều người nghĩ
Đạt vừa phân tích dữ liệu xuất khẩu cao su Việt Nam từ tháng 1 đến tháng 7/2026, theo 2 mã HS chính: 4001 (cao su tự nhiên) và 4002 (cao su tổng hợp/hỗn hợp), trong đó tách riêng mã con 400280 (cao su hỗn hợp — pha trộn cao su tự nhiên với cao su tổng hợp, nguyên liệu phổ biến cho ngành lốp xe) để nhìn rõ hơn cấu trúc bên trong mã 4002.
Tổng giá trị 7 tháng đầu 2026 theo từng mã:
- HS 4001 – Cao su tự nhiên: ~1.135,0 triệu USD
- HS 4002 – Cao su tổng hợp: ~1.063,7 triệu USD (trong đó riêng mã con 400280 – cao su hỗn hợp – chiếm tới ~995,9 triệu USD, tức khoảng 93,6% giá trị của cả mã 4002)
Tổng cộng gần 2,2 tỷ USD chỉ trong 7 tháng, cho 2 nhóm mã sản phẩm cao su chính.
- HS 4001 – Cao su tự nhiên Top thị trường: Việt Nam (404,5tr USD), Ấn Độ (130,9tr), Trung Quốc đại lục (92,2tr), Hàn Quốc (60,6tr), Indonesia (55,3tr), Sri Lanka (43,7tr) → Lưu ý: dòng "Việt Nam" đứng đầu bảng không phải là tiêu thụ nội địa, mà là xuất khẩu tại chỗ — bán cho các doanh nghiệp chế xuất/FDI (chủ yếu nhà máy lốp xe) ngay trong nước. Nếu chỉ tính thị trường nước ngoài thực sự, Ấn Độ mới là nước nhập khẩu cao su tự nhiên Việt Nam nhiều nhất, theo sau là Trung Quốc, Hàn Quốc, Indonesia — một bức tranh khá phân tán, không phụ thuộc quá nặng vào một thị trường.
- HS 4002 (và mã con 400280) – Cao su tổng hợp/hỗn hợp Top thị trường: Trung Quốc đại lục (932,8tr USD), Việt Nam - tại chỗ (61,2tr), Indonesia (57,1tr), Ấn Độ (7,9tr), Campuchia (1,26tr) → Khác hẳn cao su tự nhiên, ở mã này Trung Quốc gần như một mình chiếm lĩnh: khoảng 87,7% tổng giá trị mã 4002, và nếu chỉ tính riêng mã con 400280 thì tỷ lệ này còn cao hơn — khoảng 93,6%.
Mức độ phụ thuộc vào một thị trường duy nhất ở đây cao hơn nhiều so với trường hợp dầu dừa trong bài phân tích trước (Mỹ chiếm khoảng 41% thị trường dầu dừa Việt Nam).
Cần nói rõ: mã 4002 có phạm vi rộng hơn tên gọi "cao su tổng hợp" thông thường, bao gồm nhiều loại cao su tổng hợp khác nhau và cả mã con 400280 (hỗn hợp cao su tự nhiên + tổng hợp). Mã 4001 cũng bao gồm nhiều dạng: mủ cao su, cao su định chuẩn kỹ thuật, cao su tờ xông khói... Các con số trong bài nên được xem là chỉ báo xu hướng theo nhóm sản phẩm, không phải con số tuyệt đối của một dạng cao su cụ thể.
Nhìn theo chuỗi giá trị, có thể thấy một mô hình khá rõ:
Cao su tự nhiên (4001) có thị trường phân tán, ít phụ thuộc, giá trị bình quân khoảng 1,65 USD/kg.
Cao su tổng hợp/hỗn hợp (4002, chủ yếu là 400280) có giá trị bình quân cao hơn — khoảng 2,00 USD/kg — nhưng gần như chỉ đang chảy vào một thị trường duy nhất là Trung Quốc.
Điều đáng suy nghĩ là: Phần giá trị cao hơn trong chuỗi cao su Việt
Nam (cao su hỗn hợp, pha trộn) lại đang là phần có rủi ro tập trung thị trường cao nhất. Ngược lại, phần phân tán thị trường tốt hơn (cao su tự nhiên) lại có giá trị/kg thấp hơn. Đây là một đánh đổi mà doanh nghiệp cao su Việt Nam cần cân nhắc: đa dạng hoá thị trường cho dòng sản phẩm giá trị cao, thay vì để gần như toàn bộ phụ thuộc vào một thị trường như hiện nay.
Dữ liệu thương mại không nói lên tất cả, nhưng luôn là một chỉ báo đáng tin cậy để nhìn thấy vị trí thực sự của ngành cao su Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây là bài phân tích dựa trên thông tin dữ liệu thực tế trong ngành nếu anh/chị có thắc mắc/góp ý hãy cùng thảo luận chia sẻ nhé.