Thành Đạt Trade

Thành Đạt Trade Người tản mạn về thương mại Việt Nam & toàn cầu
(1)

Cao su Việt Nam xuất khẩu đi đâu nhiều nhất trong 7 tháng đầu 2026? Câu trả lời không phải là nơi nhiều người nghĩĐạt vừ...
15/09/2026

Cao su Việt Nam xuất khẩu đi đâu nhiều nhất trong 7 tháng đầu 2026? Câu trả lời không phải là nơi nhiều người nghĩ

Đạt vừa phân tích dữ liệu xuất khẩu cao su Việt Nam từ tháng 1 đến tháng 7/2026, theo 2 mã HS chính: 4001 (cao su tự nhiên) và 4002 (cao su tổng hợp/hỗn hợp), trong đó tách riêng mã con 400280 (cao su hỗn hợp — pha trộn cao su tự nhiên với cao su tổng hợp, nguyên liệu phổ biến cho ngành lốp xe) để nhìn rõ hơn cấu trúc bên trong mã 4002.

Tổng giá trị 7 tháng đầu 2026 theo từng mã:
- HS 4001 – Cao su tự nhiên: ~1.135,0 triệu USD
- HS 4002 – Cao su tổng hợp: ~1.063,7 triệu USD (trong đó riêng mã con 400280 – cao su hỗn hợp – chiếm tới ~995,9 triệu USD, tức khoảng 93,6% giá trị của cả mã 4002)

Tổng cộng gần 2,2 tỷ USD chỉ trong 7 tháng, cho 2 nhóm mã sản phẩm cao su chính.
- HS 4001 – Cao su tự nhiên Top thị trường: Việt Nam (404,5tr USD), Ấn Độ (130,9tr), Trung Quốc đại lục (92,2tr), Hàn Quốc (60,6tr), Indonesia (55,3tr), Sri Lanka (43,7tr) → Lưu ý: dòng "Việt Nam" đứng đầu bảng không phải là tiêu thụ nội địa, mà là xuất khẩu tại chỗ — bán cho các doanh nghiệp chế xuất/FDI (chủ yếu nhà máy lốp xe) ngay trong nước. Nếu chỉ tính thị trường nước ngoài thực sự, Ấn Độ mới là nước nhập khẩu cao su tự nhiên Việt Nam nhiều nhất, theo sau là Trung Quốc, Hàn Quốc, Indonesia — một bức tranh khá phân tán, không phụ thuộc quá nặng vào một thị trường.
- HS 4002 (và mã con 400280) – Cao su tổng hợp/hỗn hợp Top thị trường: Trung Quốc đại lục (932,8tr USD), Việt Nam - tại chỗ (61,2tr), Indonesia (57,1tr), Ấn Độ (7,9tr), Campuchia (1,26tr) → Khác hẳn cao su tự nhiên, ở mã này Trung Quốc gần như một mình chiếm lĩnh: khoảng 87,7% tổng giá trị mã 4002, và nếu chỉ tính riêng mã con 400280 thì tỷ lệ này còn cao hơn — khoảng 93,6%.
Mức độ phụ thuộc vào một thị trường duy nhất ở đây cao hơn nhiều so với trường hợp dầu dừa trong bài phân tích trước (Mỹ chiếm khoảng 41% thị trường dầu dừa Việt Nam).

Cần nói rõ: mã 4002 có phạm vi rộng hơn tên gọi "cao su tổng hợp" thông thường, bao gồm nhiều loại cao su tổng hợp khác nhau và cả mã con 400280 (hỗn hợp cao su tự nhiên + tổng hợp). Mã 4001 cũng bao gồm nhiều dạng: mủ cao su, cao su định chuẩn kỹ thuật, cao su tờ xông khói... Các con số trong bài nên được xem là chỉ báo xu hướng theo nhóm sản phẩm, không phải con số tuyệt đối của một dạng cao su cụ thể.

Nhìn theo chuỗi giá trị, có thể thấy một mô hình khá rõ:
Cao su tự nhiên (4001) có thị trường phân tán, ít phụ thuộc, giá trị bình quân khoảng 1,65 USD/kg.
Cao su tổng hợp/hỗn hợp (4002, chủ yếu là 400280) có giá trị bình quân cao hơn — khoảng 2,00 USD/kg — nhưng gần như chỉ đang chảy vào một thị trường duy nhất là Trung Quốc.
Điều đáng suy nghĩ là: Phần giá trị cao hơn trong chuỗi cao su Việt

Nam (cao su hỗn hợp, pha trộn) lại đang là phần có rủi ro tập trung thị trường cao nhất. Ngược lại, phần phân tán thị trường tốt hơn (cao su tự nhiên) lại có giá trị/kg thấp hơn. Đây là một đánh đổi mà doanh nghiệp cao su Việt Nam cần cân nhắc: đa dạng hoá thị trường cho dòng sản phẩm giá trị cao, thay vì để gần như toàn bộ phụ thuộc vào một thị trường như hiện nay.

Dữ liệu thương mại không nói lên tất cả, nhưng luôn là một chỉ báo đáng tin cậy để nhìn thấy vị trí thực sự của ngành cao su Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đây là bài phân tích dựa trên thông tin dữ liệu thực tế trong ngành nếu anh/chị có thắc mắc/góp ý hãy cùng thảo luận chia sẻ nhé.

Một mã hàng tăng trưởng gấp 8-10 lần chỉ trong 2 năm. Không phải chip bán dẫn, không phải AI — mà là nước cốt dừa đóng h...
11/09/2026

Một mã hàng tăng trưởng gấp 8-10 lần chỉ trong 2 năm. Không phải chip bán dẫn, không phải AI — mà là nước cốt dừa đóng hộp.

Đó là con số khiến mình phải dừng lại giữa lúc đang ngồi phân tích dữ liệu thương mại toàn cầu của 3 mã HS thuộc nhóm nông sản chế biến sâu (chế biến từ dừa và dứa), giai đoạn từ đầu 2024 đến giữa 2026. Và càng đào sâu, càng có nhiều con số đáng để các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam phải chú ý. Hy vọng bài viết sẽ cho các doanh nghiệp đang xuất khẩu nông sản nói chung có thêm góc nhìn về thị trường này.

𝟭. 𝗡𝘂̛𝗼̛́𝗰 𝗰𝗼̂́𝘁 𝗱𝘂̛̀𝗮 (𝗛𝗦 𝟮𝟭𝟬𝟲.𝟵𝟬.𝟵𝟯) — 𝗻𝗴𝗮́𝗰𝗵 𝗻𝗵𝗼̉ 𝗻𝗵𝘂̛𝗻𝗴 𝘁𝗮̆𝗻𝗴 𝘁𝗿𝘂̛𝗼̛̉𝗻𝗴 𝗻𝗼́𝗻𝗴 𝗻𝗵𝗮̂́𝘁
Giá trị thương mại toàn cầu của mã này tăng từ khoảng 2 triệu USD/tháng đầu 2024 lên ổn định quanh 15-20 triệu USD/tháng trong 2025-2026, tức gấp 8-10 lần chỉ sau 2 năm. Có một bước ngoặt rất rõ vào tháng 8/2024, khi giá trị nhảy vọt từ 2,3 triệu lên 9,5 triệu USD chỉ trong một tháng và duy trì ở vùng cao từ đó.
Số người mua toàn cầu cũng tăng từ 33 lên hơn 100-130/tháng — thị trường đang mở rộng theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu. Thái Lan hiện là thị trường tiêu thụ lớn nhất (132 triệu USD), theo sau là Mỹ (53 triệu USD) và Đức (32 triệu USD). Đáng chú ý, Thái Lan có tới 4.123 lô hàng nhưng giá trị bình quân mỗi lô chỉ khoảng 32.000 USD, cho thấy đây là thị trường giao dịch tần suất cao, quy mô đơn hàng vừa và nhỏ — có thể phù hợp hơn với các nhà chế biến/tái xuất trong khu vực.

𝟮. 𝗡𝘂̛𝗼̛́𝗰 𝗱𝘂̛̀𝗮 (𝗛𝗦 𝟮𝟬𝟬𝟵.𝟴𝟵) — 𝘀𝗮̂𝗻 𝗰𝗵𝗼̛𝗶 𝗹𝗼̛́𝗻 𝗻𝗵𝘂̛𝗻𝗴 𝗰𝗮̣𝗻𝗵 𝘁𝗿𝗮𝗻𝗵 𝗸𝗵𝗼̂́𝗰 𝗹𝗶𝗲̣̂𝘁
Đây là ngách có quy mô lớn nhất trong 3 nhóm: 25-40 triệu USD/tháng năm 2024, tăng lên 40-88 triệu USD/tháng trong 2025-2026. Nhưng đi kèm quy mô lớn là mức độ cạnh tranh cao hẳn: 150-280 nhà cung cấp tham gia mỗi tháng, so với chỉ 20-35 nhà cung cấp ở ngách nước cốt dừa.
Mỹ áp đảo hoàn toàn với 301 triệu USD, gấp gần 1,6 lần Singapore đứng thứ 2 (192 triệu USD) và gần 1,7 lần Trung Quốc đại lục (178 triệu USD). Riêng thị trường Mỹ đã có tới 949 người mua — đông đảo nhất trong toàn bộ dữ liệu mình xem qua. Đây rõ ràng là sản phẩm tiêu dùng phổ thông với base khách hàng cực rộng, khác hẳn tính chất "nguyên liệu chế biến" của nước cốt dừa.

𝟯. 𝗗𝘂̛́𝗮 đ𝗼́𝗻𝗴 𝗵𝗼̣̂𝗽 (𝗛𝗦 𝟮𝟬𝟬𝟴.𝟮𝟬) — 𝗼̂̉𝗻 đ𝗶̣𝗻𝗵, 𝗰𝗼́ 𝘁𝗶́𝗻𝗵 𝗺𝘂̀𝗮 𝘃𝘂̣
Tăng trưởng khiêm tốn hơn hẳn (khoảng 2-2,5 lần trong 2 năm, từ 3,5-6 triệu lên 7-14 triệu USD/tháng), nhưng bù lại rất ổn định và có chu kỳ mùa vụ rõ ràng — các tháng đầu năm thường là đỉnh điểm giao dịch.
Điều bất ngờ nhất với mình là Nga dẫn đầu tuyệt đối ở ngách này (77,4 triệu USD, gần gấp đôi Mexico đứng thứ 2), trong khi Mỹ chỉ đứng thứ 4 với 12,8 triệu USD. So với vai trò áp đảo của Mỹ ở ngách nước dừa, điều này cho thấy dứa đóng hộp Việt Nam vẫn chưa thâm nhập sâu vào thị trường Bắc Mỹ — có thể là khoảng trống mà các doanh nghiệp trong ngành nên cân nhắc khai thác, thay vì tiếp tục dồn lực vào các thị trường lâu nay như Nga.

𝗚𝗼́𝗰 𝗻𝗵𝗶̀𝗻 𝘁𝗼̂̉𝗻𝗴 𝗾𝘂𝗮𝗻
Nhìn cả 3 ngách cùng lúc, mình thấy một quy luật khá thú vị: ngách càng nhỏ và mới (nước cốt dừa) thì tăng trưởng càng nóng nhưng ít đối thủ; ngách càng lớn và phổ thông (nước dừa) thì quy mô hấp dẫn nhưng cạnh tranh khốc liệt; còn ngách truyền thống lâu đời (dứa đóng hộp) thì ổn định nhưng dư địa tăng trưởng hạn chế hơn nếu không mở rộng sang thị trường mới.

Với các doanh nghiệp đang làm trong lĩnh vực chế biến nông sản xuất khẩu, đây có lẽ là lúc đáng để nhìn lại: mình đang ở ngách nào trong 3 nhóm này, và liệu có đang bỏ lỡ một thị trường tiềm năng như cách dứa đóng hộp đang bỏ lỡ Bắc Mỹ hay không.
Dữ liệu trên được tổng hợp từ dữ liệu thương mại toàn cầu theo mã HS, giai đoạn 1/2024 - 7/2026. Anh chị nào đang làm trong ngành, có thể kết nối ZALO 0915745610 mình chia sẻ thêm góc nhìn thực tế về các dữ liệu thị trường, hỗ trợ lan toả không lấy phí.

NGÀNH GỖ NỘI THẤT VIỆT NAM 2026: KHI LỢI THẾ GIÁ RẺ KHÔNG CÒN LÀ TẤM VÉ THÔNG HÀNHNói "ngành gỗ đang tăng trưởng" thì đú...
07/09/2026

NGÀNH GỖ NỘI THẤT VIỆT NAM 2026: KHI LỢI THẾ GIÁ RẺ KHÔNG CÒN LÀ TẤM VÉ THÔNG HÀNH
Nói "ngành gỗ đang tăng trưởng" thì đúng, nhưng chưa đủ. Nhìn kỹ số liệu và chính sách của hai thị trường lớn nhất — Mỹ và EU — sẽ thấy cuộc chơi đang đổi luật, và ai không phân loại rõ mình đang chơi ở phân khúc nào (furniture, outdoor, cabinet hay components) sẽ là người bị bỏ lại.

1. Mỹ: vẫn là sân chơi chính, nhưng luật đang siết từng vòng
Mỹ vẫn chiếm khoảng một nửa kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam — số liệu gần đây nhất cho thấy tỷ trọng đã giảm từ khoảng 55-56% xuống còn khoảng 50% chỉ trong nửa đầu 2026. Đây không phải do nhu cầu Mỹ yếu đi, mà do rủi ro thương mại đang thật sự cắn vào biên lợi nhuận:
Mỹ áp thuế 25% với đồ nội thất và 10% với gỗ mềm từ tháng 10/2025, và dù có hoãn tăng thêm sang đầu 2027, đây chỉ là "tạm ổn", không phải "an toàn".
Bộ Thương mại Mỹ (DOC) vừa ra kết luận cuối cùng vụ điều tra chống bán phá giá/chống trợ cấp với gỗ dán cứng từ Việt Nam, mức thuế cuối cùng 84,95% (dù đã giảm so với mức sơ bộ 196-199%), có hiệu lực từ 21/7/2026.
Với ngành tủ bếp/cabinet, quy định mới siết cả các công đoạn gia công đơn giản (cắt kích thước, khoan lỗ, tạo rãnh) — chỉ tủ lắp ráp hoàn chỉnh, đóng gói sẵn để bán trực tiếp mới được loại trừ khỏi phạm vi điều tra.
Mỹ còn đang mở rộng điều tra theo Mục 232 và Điều 301 (dư thừa công suất, sở hữu trí tuệ) với nhiều nhóm hàng, nghĩa là rủi ro chính sách chưa dừng lại ở một lần áp thuế.
Hệ quả trực tiếp: kim ngạch sang Mỹ 7 tháng đầu 2026 giảm khoảng 6% dù tổng kim ngạch toàn ngành vẫn tăng — vì các thị trường khác (đặc biệt Trung Quốc) đang bù đắp phần sụt giảm này.

2. EU: thị trường nhỏ về tỷ trọng, nhưng là "chuẩn tham chiếu"
EU chỉ chiếm khoảng 5% kim ngạch xuất khẩu gỗ trực tiếp của Việt Nam, nhưng lại đang phục hồi rõ rệt — đơn hàng từ châu Âu tăng tích cực từ đầu 2026, đặc biệt ở nhóm đồ gỗ chế biến sâu và nội thất cao cấp, với Hà Lan là thị trường tăng mạnh nhất trong nhóm 15 thị trường chủ lực (tăng hơn 30%).
Nhưng đi cùng cơ hội là rào cản kỹ thuật ngày càng cao:
Quy định chống mất rừng EUDR yêu cầu truy xuất nguồn gốc gỗ đến tận lô đất trồng, áp dụng cho cả nhà nhập khẩu lớn lẫn doanh nghiệp nhỏ.
Giới chuyên gia trong ngành gọi thẳng: EU không nên được nhìn như một "thị phần", mà là một "bài kiểm tra tiêu chuẩn" — đáp ứng được EU thì mới dễ tiếp cận các thị trường cao cấp khác.
Ưu đãi thuế quan từ EVFTA là điều kiện cần, nhưng điều kiện đủ để giữ và mở rộng thị phần là năng lực chứng minh chuỗi cung ứng bền vững, có chứng chỉ (FSC...) rõ ràng.
Nói cách khác: EU không "cứu" doanh nghiệp bằng đơn hàng lớn, nhưng "phạt" rất nặng doanh nghiệp không đầu tư vào hệ thống truy xuất.

3. "ngành gỗ"
Đây là điểm mọi người có thể lưu ý. Rủi ro và cơ hội hoàn toàn khác nhau giữa:
Furniture (nội thất trong nhà): chịu tác động trực tiếp thuế 25%, nhưng vẫn có đơn hàng nhờ nhu cầu thay thế nội thất tại Mỹ tăng trong giai đoạn "chuyển đổi" của ngành sản xuất nội thất nước này.
Outdoor (nội ngoại thất ngoài trời): đặc thù nguyên liệu và tiêu chuẩn chống chịu thời tiết riêng, ít bị gộp vào các vụ điều tra chống bán phá giá so với đồ gỗ nội thất thông thường.
Cabinet/tủ bếp: đang là nhóm chịu áp lực phòng vệ thương mại nặng nhất — thuế chống bán phá giá gỗ dán cứng, quy định siết cả hàng gia công một phần.
Components (linh kiện, bán thành phẩm): rủi ro cao nhất về mặt "lẩn tránh thuế" (transshipment) — chỉ sản phẩm lắp ráp hoàn chỉnh mới được loại trừ điều tra, hàng rời từng bộ phận vẫn có nguy cơ bị áp thuế.
Một doanh nghiệp làm cabinet và một doanh nghiệp làm outdoor furniture đang đối mặt hai bài toán rủi ro khác nhau hoàn toàn — chiến lược thị trường không thể dùng chung một công thức.

4. Lợi thế cạnh tranh đang đổi trục
Trong nhiều năm, lợi thế của Việt Nam là chi phí sản xuất thấp. Nhưng giá gỗ nguyên liệu đầu vào đã tăng mạnh (có loại tăng tới 40% so với năm trước) do giá cước vận tải tăng, trong khi nhà nhập khẩu vẫn ép giảm giá bán. Chi phí sản xuất không còn là lợi thế tuyệt đối.
Cái đang giữ chân đơn hàng ở lại Việt Nam bây giờ là:
Khả năng đáp ứng đơn hàng lớn, đúng tiến độ (nhiều doanh nghiệp đã kín kế hoạch sản xuất đến hết quý — cho thấy năng lực vận hành ổn định vẫn là điểm cộng lớn).
Khả năng tuân thủ tiêu chuẩn (truy xuất nguồn gốc, chứng chỉ bền vững, minh bạch chuỗi cung ứng) — điều kiện sống còn với cả Mỹ (nguồn gốc nguyên liệu, lao động) lẫn EU (EUDR).
Năng lực quản trị chuỗi cung ứng để né rủi ro "bị gộp" vào các vụ điều tra phòng vệ thương mại vốn ngày càng dày đặc.
Nói ngắn gọn: cạnh tranh bằng giá đang nhường chỗ cho cạnh tranh bằng độ tin cậy.

5. Với furniture, logistics không phải chi phí phụ — nó nằm trong bài toán giá
Đồ nội thất là mặt hàng đặc thù: cồng kềnh, chiếm nhiều CBM nhưng trọng lượng không tương xứng, khiến hiệu suất sử dụng container (container utilization) trở thành một biến số ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành — không thua kém gì chi phí nguyên liệu hay nhân công. Giá cước vận tải biển tăng trong 1-2 năm qua đã đẩy giá gỗ nguyên liệu nhập khẩu tăng đáng kể, và với hàng furniture, phần "cước/CBM" này còn bị nhân lên vì đặc tính khó xếp container. Doanh nghiệp nào tối ưu được thiết kế đóng gói (KD - knock-down, tháo rời), tỷ lệ lấp đầy container, và lựa chọn tuyến vận chuyển sẽ có lợi thế giá thực sự — thay vì chỉ dựa vào giá gia công rẻ.

Tóm lại: ngành gỗ Việt Nam 2026 không thiếu đơn hàng, nhưng đang bước vào giai đoạn "chọn lọc" — nơi thị trường (Mỹ hay EU), phân khúc sản phẩm (furniture/outdoor/cabinet/components), và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn + logistics sẽ quyết định ai giữ được biên lợi nhuận, chứ không còn đơn thuần là ai có giá nhân công thấp nhất.

MÃ HS 9401 (GHẾ NGỒI & BỘ PHẬN GHẾ) — AI ĐANG LÀ "ÔNG TRÙM" NHẬP KHẨU TOÀN CẦU?Đây là dữ liệu THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU của mã...
04/09/2026

MÃ HS 9401 (GHẾ NGỒI & BỘ PHẬN GHẾ) — AI ĐANG LÀ "ÔNG TRÙM" NHẬP KHẨU TOÀN CẦU?
Đây là dữ liệu THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU của mã HS 9401 (ghế văn phòng, ghế sofa, ghế ô tô, ghế nha khoa/y tế và bộ phận ghế) — tức bức tranh ai đang MUA nhiều nhất thế giới, không phải riêng số liệu xuất khẩu của Việt Nam. Nhưng chính vì thế, nó lại rất hữu ích để nhìn ra thị trường nào đáng nhắm tới cho doanh nghiệp ghế/nội thất Việt.

- QUY MÔ THỊ TRƯỜNG (Jan–Jul 2026)
Tổng giá trị nhập khẩu toàn cầu mã 9401 khoảng 22 tỷ USD trong 7 tháng đầu 2026, trung bình 3,2–3,8 tỷ USD/tháng khá ổn định từ tháng 1 đến tháng 6.
- Số liệu tháng 7 (941 triệu) và tháng 8 (132 triệu) giảm mạnh gần như chắc chắn do độ trễ cập nhật hải quan (số buyer/supplier ghi nhận cũng sụt tương ứng) — không nên hiểu là thị trường "sập", chỉ là dữ liệu chưa về đủ.

🌍 TOP 10 THỊ TRƯỜNG NHẬP KHẨU (theo giá trị)
🇺🇸 Mỹ — 11,92 tỷ USD (65,4%)
🇲🇽 Mexico — 4,37 tỷ USD (24,0%)
🇻🇳 Việt Nam — 665,6 triệu USD (3,6%)
🇵🇭 Philippines — 279,7 triệu USD (1,5%)
🇦🇷 Argentina — 276,7 triệu USD (1,5%)
🇮🇩 Indonesia — 249,7 triệu USD (1,4%)
🇯🇵 Nhật Bản — 165,7 triệu USD (0,9%)
🇮🇳 Ấn Độ — 135,6 triệu USD (0,7%)
🇨🇷 Costa Rica — 111,3 triệu USD (0,6%)
🇬🇧 Anh — 66,1 triệu USD (0,4%)

🔍 ĐÁNG CHÚ Ý
1️⃣ Mỹ + Mexico chiếm gần 90% top 10 — gần như một trục thương mại khép kín trong khối USMCA. Xu hướng "nearshoring" đang khiến Mexico trở thành công xưởng ghế/nội thất sát sườn cho thị trường Mỹ, cạnh tranh trực tiếp với hàng châu Á về thời gian giao hàng.
2️⃣ Việt Nam đứng thứ 3 (665,6 triệu USD) — đây nhiều khả năng là hình thức xuất khẩu tại chỗ: doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho đối tác nước ngoài, nhưng hàng được giao thẳng cho một doanh nghiệp/nhà máy khác (thường là FDI) ngay tại Việt Nam thay vì xuất biên giới. Vì vậy Việt Nam vẫn được ghi nhận là "điểm đến" trong dữ liệu, dù bản chất đây là một mắt xích trong chuỗi cung ứng nội địa phục vụ xuất khẩu, không phải nhập khẩu tiêu dùng thông thường.
3️⃣ Anh có gần 9.400 buyer (nhiều thứ 2 sau Mỹ) nhưng giá trị chỉ vỏn vẹn 66 triệu USD. Trung bình mỗi buyer ở Mỹ/Mexico chi khoảng 800.000 USD, còn ở Anh chỉ ~7.000 USD/buyer — dấu hiệu một thị trường nhập khẩu phân mảnh, nhiều đơn nhỏ lẻ (có thể qua thương mại điện tử), khác hẳn mô hình nhập khẩu quy mô lớn của Bắc Mỹ.

=> GÓC NHÌN CHO DOANH NGHIỆP GHẾ/NỘI THẤT VIỆT NAM
Mỹ vẫn là miếng bánh lớn nhất, khó bỏ qua — nhưng cạnh tranh với Mexico (ưu thế logistics/nearshoring) ngày càng rõ. Trong khi đó, các thị trường tầm trung như Nhật Bản, Ấn Độ, Philippines tuy nhỏ hơn nhưng ít cạnh tranh hơn, có thể là hướng đa dạng hoá đáng cân nhắc thay vì dồn hết vào Mỹ.

* Lưu ý: mã HS 9401 có phạm vi rất rộng (ghế văn phòng, sofa, ghế ô tô, ghế y tế, bộ phận ghế...), nên số liệu nên được xem là chỉ báo xu hướng theo nhóm sản phẩm, không phải con số riêng cho một dòng ghế cụ thể.

Liên hệ 0915745610 nếu anh chị đang quan tâm sâu về DL thị trường mã 9401 nói riêng và ngành gỗ, nội thất nói chung.

Giá gạo lứt đang cao hơn gạo trắng tới 1,8 lần/kg — nhưng gần như chẳng ai nhắc đến nó khi nói về ngành gạo Việt Nam.Mìn...
03/09/2026

Giá gạo lứt đang cao hơn gạo trắng tới 1,8 lần/kg — nhưng gần như chẳng ai nhắc đến nó khi nói về ngành gạo Việt Nam.

Mình vừa phân tích dữ liệu xuất khẩu gạo Việt Nam từ tháng 1 đến tháng 7/2026, theo 3 mã HS: 1006.30 (gạo xát, gạo trắng), 1006.20 (gạo lứt) và 1006.40 (gạo tấm).

Gạo trắng vẫn áp đảo về quy mô, chuyện đó ai cũng đoán được. Nhưng khi soi vào giá bán bình quân/kg, gạo lứt — dù chỉ chiếm chưa tới 0,2% tổng giá trị 3 mã — lại đang bán được giá cao nhất trong cả 3 nhóm. Nghịch lý này mới là điều đáng nói.
TỔNG GIÁ TRỊ 7 THÁNG ĐẦU 2026 (Jan–Jul):
1006.30 – Gạo xát, gạo trắng: ~4.787,6 triệu USD (92,81%)
1006.40 – Gạo tấm: ~362,1 triệu USD (7,02%)
1006.20 – Gạo lứt: ~8,9 triệu USD (0,17%)
Tổng cộng khoảng 5.158,6 triệu USD chỉ trong 7 tháng, cho 3 mã sản phẩm này.

GẠO TRẮNG (1006.30) Trụ cột tuyệt đối, hơn 92% tổng giá trị. Nhưng điểm bất ngờ nằm ở tháng 7: giá trị nhảy từ 586 triệu USD (tháng 6) lên 1.306 triệu USD (tháng 7) — tăng 123% chỉ trong 1 tháng, luỹ kế từ đầu năm tăng gần 176%. → Giá bình quân/kg gần như không đổi (0,45–0,49 USD/kg) suốt giai đoạn này, nghĩa là cú nhảy vọt đến từ sản lượng dồn giao, không phải giá tăng. Nhiều khả năng là các hợp đồng lớn được giao gấp trong tháng 7, chứ không phải xu hướng bền vững.

GẠO LỨT (1006.20) Nhỏ nhất về quy mô — chưa đến 9 triệu USD cho cả 7 tháng. Nhưng giá/kg dao động 0,46–0,81 USD/kg, có tháng cao gấp gần 1,8 lần gạo trắng và gần gấp đôi gạo tấm. → Diễn biến khá thất thường: tăng liên tục đến đỉnh tháng 4, rơi mạnh tháng 5–6, rồi bật lại +131% trong tháng 7. Đặc trưng của một phân khúc ngách: đơn hàng nhỏ, phụ thuộc vài khách mua theo từng đợt, chưa có dòng chảy xuất khẩu đều đặn.

GẠO TẤM (1006.40) Đi theo nhịp hoàn toàn khác 2 mã kia. Tăng đều và dốc từ tháng 1 (26,7 triệu USD) lên đỉnh tháng 5 (90,9 triệu USD) — gấp hơn 3,4 lần chỉ sau 4 tháng — rồi giảm dần trong tháng 6–7, còn 59 triệu USD. → Trong khi gạo trắng bùng nổ vào tháng 7 thì gạo tấm lại đang hạ nhiệt sau đỉnh tháng 5 — hai mã này dường như chạy theo hai chu kỳ đơn hàng lệch pha nhau. Giá/kg của gạo tấm cũng thấp nhất nhóm (0,38–0,44 USD/kg), đúng vị thế sản phẩm phụ giá rẻ.

Cần nói rõ: mỗi mã HS đều rộng hơn tên gọi thông thường (1006.30 gồm nhiều phân khúc gạo trắng khác nhau về tỷ lệ tấm, độ xay xát; 1006.40 gồm nhiều loại tấm khác cỡ và mục đích dùng), nên số liệu nên xem là chỉ báo xu hướng theo nhóm, không phải con số tuyệt đối của 1 mặt hàng cụ thể.
Nhìn theo chuỗi giá trị, có thể thấy một mô hình khá rõ:
Gạo trắng — trụ cột về quy mô, nhưng tăng trưởng theo "cú hích" hợp đồng lớn (như tháng 7), hơn là đều đặn theo giá.
Gạo tấm — chu kỳ ngắn hơn, đạt đỉnh sớm (tháng 5) rồi hạ nhiệt, giá/kg thấp nhất — đúng vai trò sản phẩm giá rẻ, khối lượng lớn.
Gạo lứt — quy mô rất nhỏ nhưng giá/kg cao nhất, biến động thất thường theo từng đơn hàng lẻ — dấu hiệu một phân khúc giá trị gia tăng còn sơ khai.

Điều đáng suy nghĩ là: Việt Nam đang có một khoảng trống khá rõ ở gạo lứt — giá/kg cao hơn hẳn 2 nhóm còn lại, nhưng quy mô lại nhỏ đến mức gần như không đáng kể so với tổng ngành. Đây thường là dấu hiệu của một thị trường ngách gắn với xu hướng ăn uống lành mạnh — nơi giá tốt nhưng cần đầu tư vùng nguyên liệu, công nghệ bảo quản và kênh phân phối ổn định để biến "giá tốt" thành "quy mô tốt".
Trong khi đó, gạo trắng vẫn là "con bò sữa" của ngành nhưng đang tăng trưởng theo đợt hơn là đều đặn — đặt ra câu hỏi về độ ổn định của dòng chảy xuất khẩu nếu không có thêm các hợp đồng lớn kiểu tháng 7 trong các tháng tới.

Dữ liệu thương mại không nói lên tất cả, nhưng luôn là một chỉ báo đáng tin cậy, liên hệ em 0915745610 để nhìn thấy vị trí thực sự của ngành gạo nói riêng và các ngành khác nói chung của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ngành đồ gỗ nội thất 2026: thị trường đang mở rộng, nhưng đang "đặt cược" gần như toàn bộ vào một quốc gia.Phân tích từ ...
19/08/2026

Ngành đồ gỗ nội thất 2026: thị trường đang mở rộng, nhưng đang "đặt cược" gần như toàn bộ vào một quốc gia.

Phân tích từ dữ liệu thương mại toàn cầu, nhóm mã HS 9401 (ghế ngồi) và 9403 (đồ nội thất khác), một nghịch lý xuất hiện khi đặt hai mã hàng cạnh nhau
Đặt dữ liệu giao dịch của hai mã hàng đồ gỗ nội thất — 9401 (ghế ngồi) và 9403 (đồ nội thất khác bằng gỗ, kim loại...) — cạnh nhau, điều đầu tiên gây chú ý không phải là quy mô thị trường, mà là một nghịch lý: giá trị giao dịch mỗi tháng dao động mạnh, có tháng giảm hơn 40% so với tháng trước, nhưng số lượng người mua và nhà cung cấp lại tăng đều đặn qua từng tháng. Hai xu hướng tưởng như mâu thuẫn này, khi mổ xẻ kỹ, lại kể một câu chuyện rất khác về sức khỏe của ngành, nhìn vào tổng giá trị một tháng dễ bỏ lỡ bức tranh thật.

Nếu chỉ theo dõi tổng giá trị giao dịch theo từng tháng, doanh nghiệp rất dễ đưa ra kết luận sai — khi thấy một tháng giảm mạnh, hoặc chủ quan khi thấy một tháng tăng vọt. Vấn đề là giá trị giao dịch hàng tháng bị chi phối bởi vài đơn hàng lớn hoặc yếu tố thời vụ, trong khi những chỉ số nói lên xu hướng dài hạn thực sự — số người mua mới, mức độ phụ thuộc vào một thị trường, cấu trúc đơn hàng — lại thường bị bỏ qua vì không "giật gân" bằng con số tổng doanh thu.

Mở rộng góc nhìn: những gì dữ liệu thực sự đang nói
1. Thị trường đang mở rộng về số người tham gia, bất kể giá trị giao dịch lên xuống Số lượng người mua của mã 9401 tăng từ 3.695 lên 3.982 (+7,8%), của mã 9403 tăng từ 5.473 lên 5.983 (+9,3%) qua các tháng theo dõi. Số nhà cung cấp cũng tăng tương ứng ở cả hai mã. Đây là tín hiệu quan trọng hơn nhiều so với biến động giá trị từng tháng: ngày càng có nhiều doanh nghiệp mới bước vào cuộc chơi, dù giá trị giao dịch mỗi tháng không tăng đều. Nói cách khác, thị trường đang phân mảnh và cạnh tranh hơn — nhiều người mua hơn, nhiều nhà cung cấp hơn, nhưng chưa chắc mỗi giao dịch đã lớn hơn.

2. Một rủi ro cấu trúc: gần 4/5 giá trị thị trường phụ thuộc vào một quốc gia Trong top 10 quốc gia nhập khẩu, Mỹ chiếm tới 76,2% giá trị của mã 9401 và 78,8% giá trị của mã 9403 — bỏ xa quốc gia đứng thứ hai (chỉ khoảng 5-6%). Mức độ tập trung này đáng để đặt câu hỏi nghiêm túc: một ngành hàng mà gần 4/5 doanh thu toàn cầu đến từ một thị trường duy nhất sẽ cực kỳ nhạy cảm với bất kỳ thay đổi nào ở Mỹ — từ chính sách thuế quan, chi phí vận chuyển, đến chu kỳ tiêu dùng nội địa. Với doanh nghiệp xuất khẩu, đây không chỉ là một con số thống kê mà là một bài toán quản trị rủi ro: liệu 22-24% thị phần còn lại, trải trên hàng chục quốc gia nhỏ lẻ, có đủ sức trở thành "bệ đỡ" nếu thị trường Mỹ chững lại?

3. Hai mã hàng có "tính cách" thương mại khác nhau, đòi hỏi chiến lược khác nhau Mã 9403 có số lượng lô hàng nhiều hơn đáng kể so với 9401, nhưng giá trị trung bình mỗi lô lại thấp hơn (khoảng 2.194 USD so với 2.487 USD). Điều này phản ánh đặc thù sản phẩm: 9403 (tủ, kệ, bàn, giường và đồ nội thất khác) có phổ sản phẩm đa dạng hơn, nhiều SKU nhỏ lẻ, phù hợp với mô hình bán số lượng lớn — nhiều đơn; trong khi 9401 (ghế ngồi) có xu hướng đơn hàng giá trị cao hơn trên mỗi lô, có thể do đặc thù sản phẩm cồng kềnh, chi phí vận chuyển/đóng gói trên mỗi đơn vị cao hơn. Với doanh nghiệp đang cân nhắc mở rộng danh mục sản phẩm, đây là dữ liệu tham khảo hữu ích để quyết định nên tối ưu theo hướng "nhiều đơn nhỏ" hay "ít đơn nhưng giá trị cao".

4. Biến động mạnh theo tháng không đồng nghĩa với suy giảm — mà là dấu hiệu của tính thời vụ Cả hai mã hàng đều có những cú giảm hoặc tăng đột ngột giữa các tháng liền kề (có tháng giảm hơn 40% rồi phục hồi ngay sau đó). Đây nhiều khả năng phản ánh chu kỳ đặt hàng theo mùa — các nhà bán lẻ nội thất thường đặt hàng lớn trước các mùa cao điểm (chuyển nhà, tân trang nhà cửa, mùa lễ hội) rồi giảm tần suất trong giai đoạn giữa. Doanh nghiệp sản xuất/xuất khẩu nên đưa yếu tố mùa vụ này vào kế hoạch sản xuất và dòng tiền, thay vì phản ứng riêng lẻ với từng tháng biến động.
"Đồ gỗ nội thất 2026: thị trường có nhiều người chơi mới hơn bao giờ hết — nhưng gần 4/5 miếng bánh vẫn nằm trong tay một quốc gia."

Dữ liệu sử dụng trong bài: nền tảng dữ liệu thương mại toàn cầu, nhóm mã HS 9401 (ghế ngồi) và 9403 (đồ nội thất khác).

Thép Việt Nam 2024 – giữa 2026: Nhập tăng, xuất "hụt hơi" — vì sao?Nhìn vào dữ liệu thương mại thép Việt Nam 2,5 năm qua...
18/08/2026

Thép Việt Nam 2024 – giữa 2026: Nhập tăng, xuất "hụt hơi" — vì sao?

Nhìn vào dữ liệu thương mại thép Việt Nam 2,5 năm qua (HS 7208 – Việt Nam nhập nguyên liệu thép cán nóng, và HS 7210 – Việt Nam xuất thép mạ), một bức tranh khá rõ nét hiện ra: hai chiều nhập – xuất đang đi ngược nhau.

Tổng giá trị cả giai đoạn:
– Nhập khẩu (7208): ~14,7 tỷ USD, Trung Quốc chiếm hơn 55%, gấp gần 5 lần Nhật Bản (thị trường thứ 2)
– Xuất khẩu (7210): ~8 tỷ USD, dẫn đầu là Mexico, Cambodia, Malaysia, Mỹ

Nhưng nhìn theo năm mới thấy vấn đề:
– 2025 so với 2024: cả nhập lẫn xuất đều giảm mạnh (nhập -21%, xuất -38%) — ngành thép toàn cầu trầm lắng, giá hạ.
– Nửa đầu 2026 so với cùng kỳ 2025: nhập khẩu bật tăng nhẹ +3%, cho thấy sản xuất nội địa đang ấm lại. Nhưng xuất khẩu vẫn giảm tới gần 32% — khoảng cách ngày càng doãng ra.

Vì sao xuất khẩu đuối sức đến vậy? Không khó đoán: thép mạ Việt Nam đang là tâm điểm của hàng loạt vụ phòng vệ thương mại. Mỹ khởi xướng điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp với thép chống ăn mòn Việt Nam từ cuối 2024, Mexico cũng có kết luận sơ bộ tương tự — đúng vào lúc đây là 2 thị trường lớn nhất trong bảng xuất khẩu. Phụ thuộc nặng vào vài thị trường lớn, chỉ cần một vụ điều tra là kim ngạch lung lay ngay.

Một chi tiết đáng chú ý: trong chính bảng "thị trường nhập khẩu thép mạ Việt Nam", Việt Nam lại xuất hiện với ~220 triệu USD. Đây không phải nghịch lý, mà là hiện tượng xuất khẩu tại chỗ — doanh nghiệp trong nước bán hàng cho doanh nghiệp FDI/khu chế xuất đặt tại Việt Nam, về giấy tờ được tính là "xuất khẩu" dù hàng không hề rời biên giới.

Góc nhìn cá nhân: nhu cầu nội địa phục hồi là tín hiệu tốt, nhưng nếu cửa xuất khẩu tiếp tục hẹp lại vì rào cản thương mại ở các thị trường trọng điểm, doanh nghiệp thép mạ Việt Nam buộc phải tăng tốc đa dạng hoá thị trường — thay vì đặt cược quá nhiều vào Mexico hay Mỹ như hiện nay.

Từ dữ liệu nhập khẩu đến đơn hàng xuất khẩu đầu tiên: quy trình 3 bước cho SME Việt NamNhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt...
17/08/2026

Từ dữ liệu nhập khẩu đến đơn hàng xuất khẩu đầu tiên: quy trình 3 bước cho SME Việt Nam

Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam từng rơi vào tình huống quen thuộc: mất công làm mẫu, báo giá, đàm phán, gửi hàng — rồi buyer im lặng, không đặt lại đơn thứ hai. Vấn đề phần lớn không nằm ở chất lượng sản phẩm, mà ở việc ngay từ đầu đã chọn nhầm người để chào hàng.

Trong khi đó, có hàng nghìn công ty trên thế giới đang nhập đúng mặt hàng bạn bán — mỗi tháng, đều đặn, có địa chỉ, có lịch sử giao dịch rõ ràng. Vấn đề không phải là thiếu người mua, mà là bạn chưa từng biết cách tìm ra họ một cách có hệ thống.

Dưới đây là quy trình 3 bước đơn giản, minh họa bằng dữ liệu thật của ngành cà phê Việt Nam — một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, để bạn có thể áp dụng ngay cho sản phẩm của mình.

Bước 1: Lọc đúng mã HS và xem ai đang thực sự nhập hàng của bạn

Mọi sản phẩm xuất khẩu đều có một mã HS (Harmonized System) — mã phân loại hàng hóa dùng chung trên toàn cầu. Đây là chìa khóa để tra cứu dữ liệu thương mại.

Ví dụ, với mã HS 0901 (cà phê), chỉ cần nhập mã này vào công cụ tra cứu, bạn sẽ thấy ngay danh sách hàng trăm nghìn lô hàng thật: ai xuất, ai nhập, số lượng bao nhiêu, cảng đi và cảng đến ở đâu. Đây không phải số liệu thống kê chung chung, mà là từng giao dịch cụ thể — có tên công ty nhập khẩu như Sucafina NA Inc, Keurig Green Mountain, Panamerican Coffee Trading, Coffee America...

Sau đó, chuyển sang danh sách "Người mua" (buyer), bạn sẽ thấy các công ty được xếp hạng theo tỷ lệ khớp lô hàng — tức là mức độ họ chuyên sâu vào đúng mặt hàng này, chứ không phải nhập cà phê như một mặt hàng phụ trong hàng chục ngành khác.

Điểm quan trọng: một công ty có tỷ lệ khớp 40% (tức 40% tổng lô hàng của họ là mặt hàng bạn đang tìm) là một buyer chuyên nghiệp, đáng để đầu tư thời gian. Một công ty chỉ khớp 1-2% thường không phải khách hàng mục tiêu tốt, vì cà phê chỉ là phần rất nhỏ trong hoạt động của họ.

Bước 2: Sàng lọc theo tần suất mua — phân biệt buyer thật với buyer "mua một lần"

Đây là bước nhiều SME bỏ qua, và cũng là lý do phổ biến nhất khiến đơn hàng đầu tiên không có đơn thứ hai.

Không phải buyer nào cũng giống nhau. Có công ty nhập hàng đều đặn mỗi tháng — biểu đồ xu hướng giao dịch của họ là một đường ổn định, lặp lại theo chu kỳ. Nhưng cũng có công ty chỉ xuất hiện một lần rồi biến mất khỏi dữ liệu, có thể vì họ đang thử nghiệm nhà cung cấp, đổi chiến lược sourcing, hoặc đơn giản là một giao dịch một lần không lặp lại.

Khi xem hồ sơ chi tiết của một công ty nhập khẩu, bạn có thể thấy thêm những thông tin quan trọng:

Tổng giá trị và trọng lượng nhập khẩu trong một khoảng thời gian, để đánh giá quy mô thật của họ
Đối tác nhập khẩu hàng đầu hiện tại — tức là ai đang là nhà cung cấp chính của họ, và họ đang phụ thuộc vào quốc gia nào
Xu hướng thương mại theo tháng — để biết chu kỳ mua hàng, tránh liên hệ ngay sau khi họ vừa nhập xong một lô lớn, mà nên canh trước 1-2 tháng của chu kỳ tiếp theo

Ví dụ thực tế: một công ty nhập khẩu cà phê tại Mỹ có thể đang lấy phần lớn nguồn hàng từ Colombia và Brazil, trong khi tỷ trọng từ Việt Nam còn thấp. Đây chính là "khoảng trống thị trường" — không phải vì họ không muốn mua hàng Việt Nam, mà có thể vì chưa có nhà cung cấp phù hợp tiếp cận đúng lúc.

Ưu tiên nhóm buyer có tần suất mua ổn định và đang có tỷ trọng nguồn cung chưa cao từ Việt Nam sẽ cho tỷ lệ phản hồi và khả năng chốt đơn cao hơn nhiều so với việc gửi email đại trà cho một danh sách công ty ngẫu nhiên thu thập từ hội chợ hay môi giới.

Bước 3: Viết email chào hàng dựa trên dữ liệu thật, không phải giới thiệu chung chung

Phần lớn email chào hàng xuất khẩu bị bỏ qua vì mở đầu bằng một câu quen thuộc: "Chúng tôi là công ty ABC, chuyên xuất khẩu..." — nghe không khác gì hàng trăm email chào hàng khác mà người mua nhận mỗi tuần.

Khi đã có dữ liệu cụ thể về buyer, cách tiếp cận nên thay đổi hoàn toàn. Thay vì giới thiệu bản thân trước, hãy cho họ thấy bạn đã hiểu hoạt động nhập khẩu của họ:

"Chúng tôi nhận thấy quý công ty đang nhập khẩu cà phê arabica đều đặn hằng tháng, chủ yếu từ Colombia và Brazil. Chúng tôi là nhà xuất khẩu cà phê tại Việt Nam, có thể cung cấp mức giá cạnh tranh hơn nhờ lợi thế vùng nguyên liệu và logistics. Anh/chị có muốn nhận mẫu và báo giá thử để so sánh không?"

Sự khác biệt nằm ở việc email này chứng minh ngay từ câu đầu tiên rằng đây không phải một tin nhắn gửi hàng loạt, mà là một lời đề nghị được cá nhân hóa dựa trên chính hành vi mua hàng thật của họ. Điều này làm tăng đáng kể khả năng được đọc hết và phản hồi, thay vì bị xếp vào thư mục spam.

Bài học rút ra

Buyer "mua một lần" và buyer "mua đều đặn" trông giống hệt nhau trên danh thiếp hay trong một cuộc gặp tại hội chợ — cùng chức danh, cùng lời hứa hẹn hợp tác lâu dài. Nhưng trên dữ liệu giao dịch thật, sự khác biệt rất rõ ràng: một bên có lịch sử nhập hàng lặp lại theo chu kỳ, một bên chỉ xuất hiện một lần rồi biến mất.

Dữ liệu thương mại không chỉ giúp doanh nghiệp tìm ra người mua tiềm năng, mà quan trọng hơn, giúp chọn đúng người đáng để đầu tư thời gian, công sức làm mẫu và đàm phán — thay vì lặp lại vòng lặp quen thuộc: gửi hàng loạt, chờ đợi, và hy vọng.

Với một sản phẩm tốt và một mã HS chính xác, phần còn lại chỉ là việc tra cứu đúng dữ liệu, đúng thời điểm, và tiếp cận đúng người.

Address

618QL 20, Liên Nghĩa, Đức Trong Lâm đồng
Đà Lạt
673430

Opening Hours

Monday 06:30 - 21:00
Tuesday 06:30 - 21:00
Wednesday 06:30 - 21:00
Thursday 06:30 - 21:00
Friday 06:30 - 21:00
Saturday 06:30 - 21:00
Sunday 06:30 - 21:00

Telephone

+84817828688

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Thành Đạt Trade posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Thành Đạt Trade:

Shortcuts

Share