Learn Vietnamese with LUMEA GROVE

Learn Vietnamese with LUMEA GROVE 🪵 Learning Vietnamese through stories, culture, and everyday moments.
🎋 Rooted like bamboo, flowing like water.

Learn   through Perspectives on Life.KẺ CÙNG BẠN UỐNG SAY SẼ KHÔNG BAO GIỜ CÓ THỂ ĐƯA BẠN VỀ NHÀThe person who gets drun...
24/09/2026

Learn through Perspectives on Life.

KẺ CÙNG BẠN UỐNG SAY SẼ KHÔNG BAO GIỜ CÓ THỂ ĐƯA BẠN VỀ NHÀ

The person who gets drunk with you will never be the one who can take you home.

Con người ta rất hay ảo tưởng (deceive themselves / have illusions) và nhầm lẫn (confuse) giữa sự đồng cảm (empathy) và sự đồng hành (companionship).

Ai cũng thích tìm một người để say cùng mình (get drunk with me), cùng nổi loạn (rebel), cùng thả trôi (drift along) và trốn tránh thực tại (escape reality) mệt mỏi.

Nhưng ít ai đủ tỉnh táo (clear-minded / sober) để chọn một người đưa mình về nhà (take them home).

---

TỪ VỰNG ĐÁNG HỌC

đồng cảm — empathy
đồng hành — companionship
ảo tưởng — illusion / self-deception
nhầm lẫn — confuse / mistake A for B
nổi loạn — rebel
thả trôi — drift along
trốn tránh — avoid / escape
tỉnh táo — clear-minded / sober
đưa ai về nhà — take someone home

---

BẢN CHẤT CỦA SỰ ĐỒNG CẢM LÀ VỖ VỀ

The nature of empathy is to comfort.

Mối nguy hiểm lớn nhất của một mối quan hệ chỉ dựa trên sự đồng cảm là nó tạo ra một “vùng an toàn êm ái” (a soft, comfortable safe space) nhưng đầy độc hại.

Đó là nơi hai người cùng tự huyễn hoặc (reinforce each other’s illusions) và giậm chân tại chỗ (remain stuck / make no progress).

Khi bạn gặp một người sẵn sàng ngồi xuống than vắn thở dài cùng bạn (sit with you and complain about life), đồng tình với mọi nỗi uất hận của bạn và chửi rủa thế giới (curse the world) cùng bạn, bạn cảm thấy mình được xoa dịu (soothed / comforted).

Nhưng sự xoa dịu đó có tính chất như một liều thuốc giảm đau (painkiller): nó chỉ làm tê liệt cảm giác tồi tệ trong chốc lát, chứ hoàn toàn không chữa lành vết thương (heal the wound), càng không giúp bạn khỏe mạnh hơn.

---

SỰ ĐỒNG CẢM THUẦN TÚY RẤT DỄ BIẾN THÀNH SỰ NUÔNG CHIỀU ĐỘC HẠI

Pure empathy can easily turn into toxic indulgence.

Một người chỉ biết đồng cảm sẽ:

Vỗ vai (pat someone on the shoulder) khi bạn thất bại và nói:

«“Không sao đâu, do đời bất công đấy.”»

It’s okay. Life is just unfair.

Thay vì thẳng thắn chỉ ra:

«“Bạn đã lười biếng và chuẩn bị quá kém.”»

You were lazy, and you simply weren’t prepared enough.

Họ cùng bạn trong những cơn bất mãn (moments of frustration), nhưng lại bất lực trong việc cùng bạn tìm lối thoát (find a way out).

---

MUỐN TIẾN XA, BẠN CẦN MỘT ĐỘNG CƠ THÚC ĐẨY

If you want to go far, you need something that pushes you forward.

Con người ta không cần một “chiếc gương phản chiếu sự yếu đuối” (a mirror that reflects our weaknesses).

Mà cần một “động cơ thúc đẩy” (an engine that pushes us forward).

Một mối quan hệ thực sự có giá trị cho sự phát triển của bạn thường mang một bản chất rất khác.

Họ không ngại làm bạn phật lòng (upset / offend you) bằng những sự thật trần trụi (uncomfortable / harsh truths).

Họ chấp nhận rủi ro bị bạn giận ở hiện tại để đổi lấy sự trưởng thành (growth / maturity) của bạn trong tương lai.

Họ sở hữu những phẩm chất (qualities), kỷ luật (discipline) hoặc tầm nhìn (vision) mà bạn chưa có.

Ở cạnh họ, bạn buộc phải nâng cấp bản thân (level yourself up), phải vận động tư duy (challenge yourself to think) chứ không thể thả trôi trong sự dễ dãi (drift along in comfort and ease).

---

MỘT CÂU RẤT ĐÁNG HỌC

Đừng nhầm lẫn giữa một người “hiểu sự đau đớn của bạn” với một người “có năng lực giúp bạn hết đau”.

Don't confuse someone who understands your pain with someone who has the ability to help you move beyond it.

---

Nếu chỉ mải mê tìm kiếm những kết nối để “được vỗ về” (be comforted), bạn sẽ mãi chỉ sở hữu những mối quan hệ xoa dịu cái tôi (soothe your ego), chứ không bao giờ có được những người đồng hành giúp bạn kiến tạo cuộc đời (build/create your life).

CÂU HỎI SUY NGẪM

Bạn muốn một người chỉ hiểu nỗi đau của mình, hay một người giúp mình bước qua nó?

Would you rather have someone who understands your pain, or someone who helps you move beyond it?

20/08/2026

🌿 BÀI HỌC TUỔI TRẺ: TỰ CHỮA LÀNH & PHÁT TRIỂN BẢN THÂN
(Lessons for Youth: Self-Healing & Personal Growth)

Là người trẻ, có những bài học bạn nên trải qua ít nhất một lần trong đời.
(As a young person, there are lessons you should experience at least once in your life.)

---

1️⃣ Chênh vênh thì học tập, đừng xem phim.
Cảm giác chênh vênh sẽ được khắc phục bằng cảm giác tiến bộ.

When feeling lost, focus on learning instead of watching movies. The feeling of being directionless will be overcome by the feeling of progress.

💡 Key Words:
▪️ Chênh vênh: Unsettled / Directionless / Lost
▪️ Khắc phục: To overcome / To resolve
▪️ Tiến bộ:Progress / Improvement

---

2️⃣ Nếu cảm thấy trống rỗng, hãy chủ động tạo sự bận rộn tích cực, dành thời gian cho bản thân.
Cảm giác trống rỗng sẽ biến mất khi bạn ngừng theo đuổi điều không cần thiết.

If you feel empty, actively create positive busyness and spend time on yourself. The feeling of emptiness will disappear when you stop pursuing unnecessary things.

💡 Key Words:
▪️ Trống rỗng: Empty / Void
▪️ Chủ động: Proactive / Actively
▪️ Biến mất: To disappear / To vanish

---

3️⃣ Nếu thấy căng thẳng hay bất lực, hãy chạy bộ, đọc sách hay học thứ gì đó mới.
Đừng nằm hoài trong phòng để cảm giác tiêu cực nuốt chửng bạn.

If you feel stressed or helpless, go jogging, read a book, or learn something new. Don't lie in your room all day and let negative feelings swallow you whole.

💡 Key Words:
▪️ Bất lực: Helpless
▪️ Tiêu cực: Negative
▪️ Nuốt chửng: To swallow whole / To overwhelm

---

4️⃣ Ghen tị thì hãy tập trung vào cuộc sống của mình.
Đừng so sánh mình với người khác hay mong cầu sự công nhận từ bên ngoài.

When you feel envious, focus on your own life. Don't compare yourself to others or seek validation from the outside world.

💡 Key Words:
▪️ Ghen tị: Envious / Jealous
▪️ So sánh: To compare
▪️ Công nhận: Validation / Recognition

---

5️⃣ Hạnh phúc thật sự không đến từ việc dựa dẫm vào người khác, mà từ việc học cách tự yêu thương và chấp nhận chính mình.
Ngay cả khi bạn phải đối diện với nỗi buồn và sự cô đơn.

True happiness doesn't come from relying on others, but from learning to love and accept yourself. Even when you have to face sadness and loneliness.

💡 Key Words:
▪️ Dựa dẫm: To rely heavily on / To depend on
▪️ Chấp nhận: To accept
▪️ Đối diện: To face / To confront

07/08/2026

Vietnamese Reading Practice 🇻🇳

Chủ đề: Năng lượng sống (Life Energy)

Câu 1

Điều đáng đầu tư và sinh lời nhất là: năng lượng sống.

English: The most valuable thing to invest in is life energy.

- đáng đầu tư = worth investing in
- sinh lời = bring benefits / produce good results
- năng lượng sống = life energy, inner vitality

Ví dụ:

- Tôi đầu tư vào sức khỏe và năng lượng sống của mình.
- I invest in my health and life energy.

---

Câu 2

Mỗi suy nghĩ đều mang theo một năng lượng. Mỗi cảm xúc cũng vậy.

English: Every thought carries a kind of energy. Every emotion does too.

- mỗi = each / every
- suy nghĩ = thought
- mang theo = carry with
- cảm xúc = emotion

Ví dụ:

- Những suy nghĩ tích cực mang theo năng lượng tích cực.
- Positive thoughts carry positive energy.

---

Câu 3

Không phải lúc nào cũng nhìn thấy, nhưng luôn có thể cảm nhận được.

English: We cannot always see it, but we can always feel it.

- không phải lúc nào cũng = not always
- nhìn thấy = see
- cảm nhận = feel / sense

Ví dụ:

- Tôi không nhìn thấy gió, nhưng tôi có thể cảm nhận được nó.
- I cannot see the wind, but I can feel it.

---

Câu 4

Một trạng thái nhẹ nhàng khiến mọi việc trở nên dễ thở hơn.

English: A gentle state of mind makes everything feel easier and more comfortable.

- trạng thái = state
- nhẹ nhàng = gentle, calm
- mọi việc = everything
- dễ thở = literally “easy to breathe,” meaning less stressful

Ví dụ:

- Sau khi nghỉ ngơi, tôi cảm thấy dễ thở hơn.
- After resting, I feel more relaxed.

---

Câu 5

Một trạng thái nặng nề khiến cả những điều đơn giản cũng trở thành gánh nặng.

English: A heavy emotional state can make even simple things become a burden.

- nặng nề = heavy, emotionally burdened
- điều đơn giản = simple things
- gánh nặng = burden

Ví dụ:

- Khi quá mệt, việc nhỏ cũng trở thành gánh nặng.
- When we are too tired, even small tasks become burdens.

---

Câu 6

Năng lượng sống không được tạo nên từ việc làm nhiều hơn.

English: Life energy is not created simply by doing more things.

- được tạo nên từ = be created from
- việc làm nhiều hơn = doing more

Ví dụ:

- Hạnh phúc không được tạo nên từ tiền bạc.
- Happiness is not created by money.

---

Câu 7

Nó được tạo nên từ cách mỗi người đang hiện diện với chính mình trong từng khoảnh khắc.

English: It is created by the way we are present with ourselves in each moment.

- hiện diện = be present
- chính mình = oneself
- từng khoảnh khắc = each moment

Ví dụ:

- Hãy hiện diện với chính mình khi uống trà.
- Be present with yourself while drinking tea.

---

Câu 8

Khi bên trong rộng mở, cuộc sống dường như cũng rộng mở.

English: When our inner world is open, life also seems more open.

- bên trong = inside, inner world
- rộng mở = open, spacious
- dường như = seem

Ví dụ:

- Khi tâm trí rộng mở, chúng ta học hỏi dễ hơn.
- When the mind is open, we learn more easily.

---

Câu 9

Điều đẹp nhất là năng lượng ấy luôn có thể thay đổi.

English: The beautiful thing is that this energy can always change.

- điều đẹp nhất = the most beautiful thing
- luôn có thể = can always
- thay đổi = change

Ví dụ:

- Mọi thói quen đều có thể thay đổi.
- Every habit can change.

---

Câu 10

Chỉ cần một suy nghĩ nhẹ hơn, một cảm xúc dễ chịu hơn, dòng chảy bên trong cũng bắt đầu chuyển hướng.

English: Sometimes just a lighter thought or a more pleasant feeling can begin to change our inner direction.

- chỉ cần = only need
- dễ chịu = pleasant, comfortable
- dòng chảy bên trong = inner flow
- chuyển hướng = change direction

Ví dụ:

- Một nụ cười nhỏ có thể làm ngày hôm nay chuyển hướng tích cực hơn.
- A small smile can make today move in a more positive direction.

---

Tóm tắt bằng tiếng Anh

This passage teaches an important Vietnamese idea: our inner state affects the way we experience life.

Key vocabulary

Vietnamese| English
năng lượng sống| life energy
suy nghĩ| thought
cảm xúc| emotion
trạng thái| state
nhẹ nhàng| gentle / calm
nặng nề| heavy / burdened
hiện diện| be present
rộng mở| open / spacious
gánh nặng| burden
chuyển hướng| change direction

Câu kết

Có lẽ, tài sản quý nhất không phải là thứ được tích lũy bên ngoài, mà là nguồn năng lượng đủ sáng để mỗi ngày đều trở thành một nơi đáng sống.

English: Perhaps the greatest treasure is not what we collect outside ourselves, but the inner energy that is bright enough to make every day a place worth living.

🌿 The Most Precious Thing Is HealthĐiều quý giá nhất chính là sức khỏeBefore passing away from stomach cancer at the age...
30/07/2026

🌿 The Most Precious Thing Is Health
Điều quý giá nhất chính là sức khỏe

Before passing away from stomach cancer at the age of 40, famous designer Crisda Rodriguez left behind some touching words.

Trước khi qua đời vì ung thư dạ dày ở tuổi 40, nhà thiết kế nổi tiếng Crisda Rodriguez đã để lại những lời rất thấm thía.

🌱 Vocabulary
qua đời = to pass away
ung thư dạ dày = stomach cancer
nhà thiết kế = designer
để lại = to leave behind
thấm thía = deeply meaningful, touching

Tôi có chiếc ô tô đắt giá nhất nhưng giờ phải di chuyển bằng xe lăn.
I owned one of the most expensive cars, but now I can only move around in a wheelchair.

Tôi sở hữu đầy quần áo, giày dép hàng hiệu, nay chỉ khoác tấm vải nhỏ của bệnh viện.
I owned countless luxury clothes and shoes, but now I wear only a small hospital gown.

🌱 Vocabulary
sở hữu = to own
xe lăn = wheelchair
hàng hiệu = luxury brand
khoác = to wear, to put on
bệnh viện = hospital

Tôi có nhiều tiền trong ngân hàng, nhưng không nhận được lợi ích nào từ số tiền ấy.
I had a lot of money in the bank, but none of it can help me now.

Nhà tôi như cung điện, nhưng giờ tôi nằm trên giường bệnh viện.
My home was like a palace, but now I lie in a hospital bed.

🌱 Vocabulary
ngân hàng = bank
lợi ích = benefit
cung điện = palace
giường bệnh = hospital bed

Tôi từng ở khách sạn năm sao, nay chỉ di chuyển giữa các phòng xét nghiệm.
I once stayed in five-star hotels, but now I move from one medical test room to another.

Tôi từng ký tặng hàng trăm người, nay chữ ký của bác sĩ là dành cho tôi.
I once signed autographs for hundreds of people, but now it is the doctor's signature that belongs to me.

🌱 Vocabulary
khách sạn năm sao = five-star hotel
xét nghiệm = medical test
ký tặng = to sign an autograph
chữ ký = signature
bác sĩ = doctor

Tôi từng có bảy người làm tóc, nay không còn một sợi tóc nào.
I once had seven hairstylists, but now I don't even have a single strand of hair.

Tôi từng bay bằng chuyên cơ, nay cần hai người dìu đến cửa bệnh viện.
I once traveled on private jets, but now I need two people to help me walk to the hospital entrance.

🌱 Vocabulary
làm tóc = hairstylist
sợi tóc = strand of hair
chuyên cơ = private jet
dìu = to support, to help someone walk

Tôi từng có vô vàn món ăn, nay khẩu phần chỉ còn vài viên thuốc và vài giọt nước muối.
I once enjoyed countless delicious meals, but now my daily portion is only a few pills and a saline drip.

🌱 Vocabulary
vô vàn = countless
khẩu phần = portion
viên thuốc = pill
nước muối = saline solution

Tất cả nhà cửa, xe hơi, máy bay, tiền bạc và danh vọng đều không thể giúp tôi nhẹ nhõm.
Houses, cars, airplanes, money, and fame cannot truly ease my suffering.

Điều quý giá nhất trong cuộc sống chính là sức khỏe.
The most precious thing in life is our health.

🌱 Vocabulary
danh vọng = fame
nhẹ nhõm = relieved
quý giá = precious
sức khỏe = health

18/07/2026

🌿 Learn Vietnamese Through Wisdom

---

Duyên đến thì ta nên trân quý, nếu duyên hết thì ta nên buông.

When a meaningful connection comes into our lives, we should cherish it. When that connection comes to an end, we should learn to let it go.

Vocabulary

- duyên = a meaningful connection, affinity, or fate. It refers to a special connection that happens naturally between people or events. There is no exact English equivalent.

- trân quý = to cherish; to deeply appreciate someone or something.

- buông = to let go; to stop holding on emotionally.

Grammar
.. thì ... = when... then...

Examples

- Trời mưa thì tôi ở nhà.
- Có thời gian thì chúng ta gặp nhau.

---

Người đến là duyên khởi, người đi thì duyên đã tàn.

When someone enters our life, a meaningful connection begins. When they leave, that connection has naturally come to an end.

Vocabulary

- duyên khởi = the beginning of a meaningful connection.
- duyên tàn = the natural ending of that connection.

Culture Note

Vietnamese people often say "duyên đã hết" instead of simply saying "the relationship ended." It reflects the idea that some relationships are only meant to accompany us for a certain part of life.

---

Duyên sâu thì hợp, duyên mỏng thì tan.

When the connection is deep, people stay together. When it is shallow, they naturally drift apart.

Vocabulary

- duyên sâu = a deep and lasting connection.
- duyên mỏng = a weak or short-lived connection.

- hợp = to be compatible; to get along well.
- tan = to separate; to fall apart.

Grammar

A thì B, C thì D

This structure compares two different situations.

---

Vạn pháp do duyên, vạn sự tùy duyên.

Everything arises because of causes and conditions. Everything unfolds according to those conditions.

Vocabulary

- vạn pháp = all things or all phenomena.
- vạn sự = everything in life.
- do = because of.
- tùy duyên = to accept and adapt naturally instead of forcing things.

---

Không mong không cầu thì sẽ không khổ.

The less we cling to expectations, the less we suffer.

Vocabulary

- mong = to hope.
- cầu = to desire or ask for.
- khổ = to suffer.

Grammar

Không... thì không...

Examples:

- Không học thì không biết.
- Không ăn thì không no.

---

Vì vậy, đừng níu giữ một người đã muốn rời đi, cũng đừng oán trách một cuộc gặp chỉ kịp đồng hành trong một đoạn ngắn của đời mình.

So, don't hold on to someone who has already chosen to leave. And don't blame a relationship that was only meant to walk beside you for a short chapter of your life.

Vocabulary

- níu giữ = to hold on to.
- rời đi = to leave.
- oán trách = to blame or resent.
- đồng hành = to accompany; to walk through life together.

---

Mỗi nhân duyên đều mang theo một bài học, đến đúng lúc rồi lặng lẽ rời đi khi nhân đã hết.

Every meaningful encounter brings a lesson. It arrives at the right time and quietly leaves when its purpose has been fulfilled.

Vocabulary

- nhân duyên = a connection formed by causes and conditions.
- mang theo = to bring with.
- bài học = a lesson.

---

Điều đáng quý không phải là ở bên nhau bao lâu, mà là trong quãng thời gian ấy ta đã sống bằng sự chân thành, bao dung và biết ơn.

What truly matters is not how long we stay together, but whether we spend that time with sincerity, compassion, and gratitude.

Vocabulary

- đáng quý = valuable.
- chân thành = sincere.
- bao dung = compassionate and forgiving.
- biết ơn = gratitude.

Grammar

Không phải..., mà là...

Examples:

- Thành công không phải là giàu có, mà là sống có ý nghĩa.
- Hạnh phúc không phải là có tất cả, mà là biết đủ.

---

Buông không phải là quên, càng không phải là lạnh nhạt, mà là trả mọi thứ về đúng nơi nó thuộc, để lòng mình thôi nặng gánh.

Letting go doesn't mean forgetting, nor does it mean becoming cold. It means returning everything to where it belongs, allowing your heart to become lighter.

Vocabulary

- lạnh nhạt = emotionally distant; indifferent.
- thuộc = to belong.
- nặng gánh = burdened.

---

Khi tâm không còn cưỡng cầu, từng ngày trôi qua cũng trở nên an nhiên hơn, nhẹ như mây, lặng như gió.

When the mind no longer tries to force life to go its own way, each passing day becomes more peaceful—light like the clouds and gentle like the wind.

Vocabulary

- tâm = the mind or heart.
- cưỡng cầu = to force things to happen against their natural course.
- an nhiên = peaceful and serene.

Expression

- nhẹ như mây = as light as a cloud.
- lặng như gió = as gentle and quiet as the wind.


15/07/2026

Bạn không phải là suy nghĩ của mình.
You are not your thoughts.

Bạn là người quan sát những suy nghĩ ấy.
You are the observer of those thoughts.

Đằng sau mọi suy nghĩ luôn có một sự tỉnh thức đang lặng lẽ quan sát.
Behind every thought is a quiet awareness that simply observes.

Khi bạn nhận ra điều đó, bạn không còn bị suy nghĩ điều khiển nữa.
When you realize this, your thoughts no longer control you.

Bạn bắt đầu sống từ sự nhận thức thay vì phản ứng theo thói quen.
You begin to live from awareness rather than habitual reactions.

Từ vựng (Vocabulary)
suy nghĩ = thought
người quan sát = observer
nhận thức = awareness / consciousness
tỉnh thức = mindfulness / wakefulness
điều khiển = control
phản ứng = react
thói quen = habit
đằng sau = behind
nhận ra = realize

Mẫu câu cần nhớ (Sentence Pattern)
Bạn không phải là + danh từ.
You are not + noun.

Ví dụ:
Bạn không phải là cảm xúc của mình.
You are not your emotions.

Bạn không phải là quá khứ của mình.
You are not your past.

Bạn là người quan sát mọi trải nghiệm của mình.
You are the observer of all your experiences.


12/07/2026

Cô đơn nhưng không cô độc
Alone, but Not Lonely

1. Người không có nhiều bạn bè mới thật sự là người thông minh. People who don't have many friends are often the truly wise ones.

Từ vựng
người thông minh = a wise/smart person
bạn bè = friends

2. Không phải là họ không muốn kết bạn, mà là họ hiểu rõ mình cần bạn bè như thế nào. It's not that they don't want to make friends. They simply understand what kind of friends they truly need.

Từ vựng
kết bạn = make friends
hiểu rõ = understand clearly
cần = need

3. Không phải là họ không biết giao tiếp, mà là họ đã thấy đủ sự giả dối của lòng người và mệt mỏi với những màn xã giao khách sáo. It's not that they lack social skills. They have simply seen enough dishonesty in people and grown tired of superficial social interactions.

Từ vựng
giao tiếp = communicate
giả dối = dishonesty
lòng người = human nature
mệt mỏi = tired
xã giao = socializing
khách sáo = formal, superficial

4. Họ thích một mình uống trà, một mình đi dạo, một mình đi du lịch, một mình đọc sách. They enjoy drinking tea alone, taking walks alone, traveling alone, and reading books alone.

Cấu trúc
một mình + động từ
alone + verb

5. Không điện thoại, không lời mời, không tiệc tùng, không những mối quan hệ dối trá. No phone calls. No invitations. No parties. No fake relationships.

Từ vựng
lời mời = invitation
tiệc tùng = parties
mối quan hệ = relationship
dối trá = fake, dishonest

6. Không cần phải nhìn sắc mặt của ai, cũng không cần phải giả vờ hòa hợp. They don't need to worry about other people's reactions or pretend to get along.

Giải thích
nhìn sắc mặt ai = read someone's mood / worry about someone's attitude
giả vờ = pretend
hòa hợp = get along

7. Cứ tự do là chính mình như vậy. They simply enjoy the freedom of being themselves.

Từ vựng
tự do = freedom
là chính mình = be yourself

8. So với những mối quan hệ ngắn ngủi, điều họ mong muốn là một tình cảm có thể đồng hành và bền lâu. Rather than short-lived relationships, they hope for a deep connection that can last a lifetime.

Từ vựng
ngắn ngủi = short-lived
đồng hành = accompany, walk together
bền lâu = long-lasting

9. Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những kết nối ảo, việc giữ được sự tĩnh lặng trong tâm hồn là một loại năng lực đặc biệt. In today's world, filled with virtual connections, being able to keep inner peace is a special ability.

Từ vựng
hiện đại = modern
kết nối ảo = virtual connections
tĩnh lặng = inner peace
tâm hồn = soul
năng lực = ability

10. Những người chọn sống tối giản các mối quan hệ không hề tách biệt với thế giới, mà họ chỉ đang bảo vệ năng lượng của chính mình. People who choose to simplify their relationships are not isolating themselves. They are simply protecting their own energy.

Từ vựng
tối giản = simplify, minimalist
tách biệt = isolated
bảo vệ = protect
năng lượng = energy

11. Họ hiểu rằng, chất lượng của các mối quan hệ quan trọng hơn số lượng rất nhiều. They understand that the quality of relationships is far more important than the quantity.

12. Một vài người bạn tri kỷ, thấu hiểu và trân trọng lẫn nhau, còn giá trị hơn hàng trăm mối quen biết hời hợt. A few close friends who truly understand and appreciate one another are worth far more than hundreds of superficial acquaintances.

Từ vựng
tri kỷ = soulmate / close friend
thấu hiểu = understand deeply
trân trọng = appreciate
quen biết = acquaintance
hời hợt = superficial

13. Khi đã đi qua những thăng trầm, họ nhận ra rằng sự bình yên từ sâu thẳm tâm hồn mới là thứ tài sản quý giá nhất mà không tiền bạc hay sự tung hô nào có thể đánh đổi được. After going through life's ups and downs, they realize that inner peace is the most valuable treasure—something no amount of money or praise can replace.

Từ vựng
thăng trầm = ups and downs
bình yên = peace
sâu thẳm = deep within
tài sản = treasure, asset
quý giá = precious
tung hô = praise, admiration
đánh đổi = trade away

"Cô đơn nhưng không cô độc."
Alone, but not lonely.


Address

Learn Vietnamese Online
Đà Lạt
700000

Telephone

+84903251403

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Learn Vietnamese with LUMEA GROVE posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Learn Vietnamese with LUMEA GROVE:

Shortcuts

Share